22 tháng 11, 2025 Tin tức

Thẩm định doanh nghiệp trước M&A (Due Diligence) là bước quan trọng giúp bên mua đánh giá đúng tình trạng, giá trị và những rủi ro có thể ảnh hưởng đến thương vụ. Nội dung thẩm định không chỉ giới hạn ở báo cáo tài chính mà cần xem xét đồng thời pháp lý, tài chính, thuế và hoạt động thương mại – vận hành. Kết quả Due Diligence là cơ sở để bên mua xác định giá trị doanh nghiệp, lựa chọn cấu trúc giao dịch, điều chỉnh điều kiện đàm phán và quyết định có tiếp tục M&A hay không.

Thẩm định doanh nghiệp trước M&A cần kiểm tra những gì?

Thẩm định doanh nghiệp trước M&A gồm những nội dung nào?

Một doanh nghiệp có thể tồn tại nhiều rủi ro mà không thể nhận diện chỉ bằng việc xem báo cáo tài chính. Vì vậy, quá trình Due Diligence cần được thực hiện trên nhiều khía cạnh để đối chiếu thông tin do bên bán cung cấp với tình trạng thực tế của doanh nghiệp. Tùy ngành nghề và quy mô thương vụ, phạm vi thẩm định có thể mở rộng sang nhân sự, tài sản trí tuệ, công nghệ, môi trường hoặc các lĩnh vực chuyên biệt khác.

Nhóm thẩm định Nội dung cần kiểm tra Mục tiêu
Pháp lý Hồ sơ doanh nghiệp, cơ cấu sở hữu, giấy phép, hợp đồng, tranh chấp Nhận diện rủi ro pháp lý và quyền sở hữu
Tài chính BCTC, doanh thu, lợi nhuận, công nợ, vay nợ, tài sản Đánh giá chất lượng tài chính và giá trị doanh nghiệp
Thuế Kê khai, quyết toán, nghĩa vụ thuế, giao dịch liên kết Xác định rủi ro truy thu, phạt và nghĩa vụ tiềm ẩn
Thương mại – vận hành Khách hàng, thị trường, nhân sự, nhà cung cấp, quy trình Đánh giá khả năng duy trì hoạt động sau M&A
Tài sản trí tuệ Nhãn hiệu, bản quyền, phần mềm, sáng chế Xác định quyền sở hữu và giá trị tài sản vô hình
Công nghệ Hệ thống CNTT, dữ liệu, bảo mật, phần mềm Đánh giá khả năng vận hành và tích hợp

Thẩm định pháp lý cần kiểm tra những gì?

Thẩm định pháp lý nhằm xác định doanh nghiệp mục tiêu có đang hoạt động đúng tư cách pháp lý, có đầy đủ quyền đối với tài sản và có đủ điều kiện thực hiện giao dịch hay không. Bên mua cần rà soát từ hồ sơ thành lập, cơ cấu sở hữu đến giấy phép, hợp đồng và những nghĩa vụ pháp lý có thể tiếp tục tồn tại sau khi giao dịch hoàn tất.

Các tài liệu quan trọng thường gồm Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ, hồ sơ góp vốn, thông tin cổ đông hoặc thành viên, giấy phép chuyên ngành và hồ sơ thay đổi đăng ký doanh nghiệp. Đồng thời, cần kiểm tra tình trạng sở hữu hoặc thế chấp đối với tài sản quan trọng, quyền sử dụng tài sản và những hạn chế có thể ảnh hưởng đến việc chuyển nhượng vốn hoặc thay đổi quyền kiểm soát.

Hợp đồng và tranh chấp có ảnh hưởng đến thương vụ M&A không?

Có. Những hợp đồng quan trọng với khách hàng, nhà cung cấp, ngân hàng, đối tác hoặc bên cho thuê cần được xem xét về thời hạn, nghĩa vụ thực hiện và các điều khoản liên quan đến thay đổi quyền kiểm soát. Nếu hợp đồng yêu cầu thông báo hoặc chấp thuận của bên thứ ba khi doanh nghiệp thay đổi chủ sở hữu, vấn đề này cần được xác định trước khi hoàn tất giao dịch.

Bên mua cũng cần kiểm tra tranh chấp, khiếu nại, xử phạt, nghĩa vụ bảo lãnh và các cam kết pháp lý chưa hoàn tất. Những vấn đề này có thể không thể hiện đầy đủ trên báo cáo tài chính nhưng vẫn có khả năng tạo ra nghĩa vụ hoặc chi phí cho doanh nghiệp sau M&A.

Thẩm định tài chính cần phân tích những gì?

Thẩm định tài chính giúp bên mua kiểm tra chất lượng thực tế của các số liệu được sử dụng để đánh giá và định giá doanh nghiệp. Thay vì chỉ nhìn vào doanh thu hoặc lợi nhuận, cần phân tích xu hướng tài chính, khả năng tạo tiền, chất lượng tài sản và những khoản mục có thể làm thay đổi đáng kể giá trị doanh nghiệp.

Thông thường, bên mua sẽ xem xét báo cáo tài chính, sổ kế toán, doanh thu, chi phí, lợi nhuận, dòng tiền, công nợ phải thu – phải trả, hàng tồn kho, tài sản cố định và các khoản vay trong nhiều kỳ liên tiếp. Việc đối chiếu số liệu kế toán với tình hình kinh doanh thực tế cũng giúp phát hiện các khoản bất thường trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

Chất lượng lợi nhuận và công nợ cần lưu ý gì?

Doanh thu và lợi nhuận cao chưa chắc đồng nghĩa với một doanh nghiệp có nền tảng tài chính tốt. Bên mua cần phân biệt lợi nhuận đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi với các khoản thu nhập bất thường, đồng thời đánh giá mức độ ổn định của doanh thu và khả năng chuyển lợi nhuận thành dòng tiền.

Đối với công nợ, cần xem xét khả năng thu hồi khoản phải thu, tuổi nợ, các khoản nợ quá hạn và nghĩa vụ phải trả. Hàng tồn kho cũng cần được đánh giá về số lượng, khả năng tiêu thụ và nguy cơ giảm giá trị. Những tài sản khó thu hồi hoặc khó thanh lý có thể khiến giá trị thực tế thấp hơn số liệu thể hiện trên sổ sách.

Chất lượng lợi nhuận và công nợ cần lưu ý gì?

Thẩm định thuế cần kiểm tra những gì?

Thẩm định thuế tập trung vào việc xác định doanh nghiệp đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế hay chưa và có khả năng phát sinh nghĩa vụ bổ sung sau M&A hay không. Đây là nội dung đặc biệt quan trọng bởi những vấn đề thuế phát sinh từ giai đoạn trước giao dịch vẫn có thể ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp và trách nhiệm của các bên trong hợp đồng.

Doanh nghiệp cần rà soát thuế GTGT, thuế TNDN, thuế TNCN, thuế nhà thầu và các nghĩa vụ thuế khác tùy hoạt động thực tế. Hồ sơ khai thuế, quyết toán, chứng từ nộp thuế, thông báo của cơ quan thuế và kết luận thanh tra – kiểm tra nếu có cũng cần được tổng hợp để xác định tình trạng tuân thủ.

Giao dịch liên kết có cần đưa vào Due Diligence?

Có, đặc biệt với doanh nghiệp có quan hệ với công ty mẹ, công ty trong cùng tập đoàn hoặc các bên liên quan ở Việt Nam và nước ngoài. Cần xem xét các giao dịch mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, vay vốn, phí quản lý, chuyển giao tài sản và các giao dịch khác có khả năng ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế.

Đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết, cần kiểm tra việc xác định quan hệ liên kết, kê khai thông tin và hồ sơ liên quan đến quản lý thuế đối với giao dịch liên kết. Rà soát trước khi M&A giúp bên mua nhận diện nguy cơ điều chỉnh thu nhập chịu thuế, truy thu hoặc các khoản chi phí có thể không được chấp nhận khi cơ quan thuế kiểm tra.

Thẩm định thương mại và vận hành kiểm tra gì?

Thẩm định thương mại giúp xác định doanh nghiệp mục tiêu có thực sự sở hữu thị trường, khách hàng và lợi thế cạnh tranh như thông tin được trình bày hay không. Bên mua cần xem xét quy mô thị trường, doanh thu theo nhóm khách hàng hoặc sản phẩm, vị thế cạnh tranh, khả năng tăng trưởng và các yếu tố có thể tác động đến hoạt động kinh doanh sau khi thay đổi chủ sở hữu.

Về vận hành, cần đánh giá cơ cấu tổ chức, nhân sự chủ chốt, quy trình kinh doanh, hệ thống công nghệ, tài sản, nhà cung cấp và mức độ phụ thuộc vào một số nguồn lực nhất định. Nếu doanh nghiệp phụ thuộc quá lớn vào một cá nhân, khách hàng hoặc nhà cung cấp, khả năng gián đoạn hoạt động sau M&A có thể cao hơn dự kiến.

Khách hàng và thị trường cần đánh giá như thế nào?

Không nên chỉ dựa vào tổng doanh thu để đánh giá sức khỏe thương mại. Cần phân tích tỷ trọng doanh thu từ khách hàng lớn, thời hạn hợp đồng, khả năng duy trì khách hàng và mức độ phụ thuộc vào một số khách hàng hoặc sản phẩm chủ lực.

Bên mua cũng cần xem xét đối thủ cạnh tranh, xu hướng ngành, rào cản gia nhập thị trường và các yếu tố có thể làm thay đổi nhu cầu trong tương lai. Những thông tin này giúp kiểm chứng các giả định tăng trưởng được sử dụng trong định giá và hạn chế trường hợp giá trị doanh nghiệp bị đánh giá quá cao.

Tài sản trí tuệ và công nghệ có cần thẩm định riêng?

Đối với doanh nghiệp phụ thuộc vào thương hiệu, phần mềm, dữ liệu hoặc công nghệ, đây có thể là nhóm tài sản tạo ra phần lớn giá trị của thương vụ. Vì vậy, bên mua cần xác định doanh nghiệp có thực sự sở hữu hoặc có quyền sử dụng hợp pháp đối với các tài sản trí tuệ và hệ thống công nghệ đang được sử dụng hay không.

Các nội dung cần kiểm tra có thể gồm nhãn hiệu, bản quyền, sáng chế, phần mềm, tên miền, dữ liệu khách hàng và các thỏa thuận cấp quyền sử dụng. Đối với công nghệ, nên đánh giá thêm tình trạng hệ thống, khả năng tích hợp với hệ thống của bên mua, vấn đề bảo mật dữ liệu và chi phí cần thiết để duy trì hoặc nâng cấp sau giao dịch.

Tài sản trí tuệ và công nghệ có cần thẩm định riêng?
Tài sản trí tuệ và công nghệ có cần thẩm định riêng?

Hồ sơ nào cần yêu cầu khi thẩm định doanh nghiệp?

Để Due Diligence diễn ra hiệu quả, bên mua nên gửi yêu cầu thông tin theo từng nhóm thay vì yêu cầu tài liệu dàn trải. Bên bán cũng nên chuẩn bị trước data room, phân quyền truy cập và thống nhất đầu mối giải trình để hạn chế tình trạng cung cấp thông tin thiếu hoặc không nhất quán.

Một bộ hồ sơ thẩm định thường tập trung vào các nhóm chính sau:

  • Hồ sơ pháp lý và sở hữu: Bao gồm hồ sơ thành lập, điều lệ, cơ cấu vốn, thông tin cổ đông hoặc thành viên, giấy phép và tài liệu liên quan đến quyền sở hữu tài sản. Nhóm hồ sơ này giúp xác định doanh nghiệp có đủ điều kiện thực hiện giao dịch và có hạn chế nào đối với quyền sở hữu hay không.
  • Hồ sơ tài chính – kế toán: Gồm báo cáo tài chính, sổ kế toán, bảng cân đối công nợ, danh sách khoản vay, tài sản cố định, hàng tồn kho và tài liệu giải trình các biến động lớn. Đây là cơ sở để kiểm chứng số liệu dùng cho định giá và đánh giá khả năng tạo dòng tiền.
  • Hồ sơ thuế: Bao gồm tờ khai, quyết toán, chứng từ nộp thuế, hồ sơ thanh tra – kiểm tra và tài liệu liên quan đến giao dịch liên kết nếu có. Qua đó, bên mua có thể nhận diện nghĩa vụ thuế đã phát sinh nhưng chưa được xử lý đầy đủ.
  • Hồ sơ kinh doanh và vận hành: Bao gồm hợp đồng quan trọng, thông tin khách hàng – nhà cung cấp, nhân sự chủ chốt, tài sản trí tuệ và tài liệu về hệ thống công nghệ. Nhóm hồ sơ này giúp đánh giá khả năng duy trì hoạt động và giá trị thương mại sau M&A.

Những rủi ro thường được phát hiện qua Due Diligence

Kết quả thẩm định cần được chuyển thành danh sách rủi ro và đánh giá mức độ ảnh hưởng đến giao dịch, thay vì chỉ dừng ở việc tập hợp tài liệu. Một vấn đề nhỏ về hồ sơ có thể chỉ cần bổ sung hoặc hoàn thiện giấy tờ, trong khi khoản nợ lớn, tranh chấp nghiêm trọng hoặc nghĩa vụ thuế tiềm ẩn có thể tác động trực tiếp đến giá mua.

Doanh nghiệp nên phân loại các phát hiện theo mức độ và phương án xử lý. Một số rủi ro cần được giải quyết trước khi hoàn tất giao dịch, một số có thể đưa vào điều khoản bảo đảm và bồi thường, trong khi những vấn đề khác có thể được phản ánh vào giá trị doanh nghiệp hoặc cấu trúc giao dịch.

Kết quả thẩm định ảnh hưởng thế nào đến quyết định M&A?

Kết quả Due Diligence có thể dẫn đến nhiều phương án khác nhau thay vì chỉ có quyết định mua hoặc không mua. Nếu doanh nghiệp có nền tảng tốt nhưng tồn tại một số vấn đề có thể khắc phục, bên mua có thể tiếp tục giao dịch với điều kiện điều chỉnh giá, yêu cầu xử lý trước khi hoàn tất hoặc bổ sung cơ chế bảo vệ trong hợp đồng.

Ngược lại, nếu phát hiện rủi ro lớn liên quan đến quyền sở hữu, tài chính, thuế, tranh chấp hoặc khả năng duy trì hoạt động, bên mua có thể thay đổi cấu trúc giao dịch hoặc dừng thương vụ. Vì vậy, thẩm định doanh nghiệp trước M&A không chỉ nhằm tìm ra sai sót mà quan trọng hơn là giúp các bên hiểu đúng giá trị và phân bổ rủi ro hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

Thẩm định doanh nghiệp khác gì thẩm định tài chính và thẩm định thuế?

Thẩm định doanh nghiệp (Due Diligence) là phạm vi tổng thể, bao gồm pháp lý, tài chính, thuế, thương mại, vận hành và công nghệ. Thẩm định tài chính đi sâu vào chất lượng lợi nhuận, vốn lưu động, nợ và dòng tiền; thẩm định thuế tập trung vào nghĩa vụ và rủi ro thuế. Bên mua có thể chọn phạm vi phù hợp với quy mô và mức độ rủi ro của thương vụ.

Thẩm định pháp lý cần đối chiếu những văn bản nào?

Trọng tâm là Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 (đã sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15) về tư cách pháp lý, vốn điều lệ, quyền chuyển nhượng cổ phần/phần vốn góp và thông tin chủ sở hữu hưởng lợi; pháp luật chuyên ngành về giấy phép kinh doanh; Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 nếu có yếu tố nước ngoài; và Luật Cạnh tranh số 23/2018/QH14 nếu thương vụ có thể thuộc diện thông báo tập trung kinh tế.

Due Diligence thường mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc vào phạm vi thẩm định, quy mô doanh nghiệp mục tiêu và mức độ sẵn sàng của hồ sơ. Phòng dữ liệu (data room) được chuẩn bị đầy đủ từ đầu giúp rút ngắn đáng kể thời gian và hạn chế phải bổ sung tài liệu nhiều lần.

Nguồn tham khảo: Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15); Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp; Luật Cạnh tranh số 23/2018/QH14 và Nghị định 35/2020/NĐ-CP (tập trung kinh tế); Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/03/2026). Tra cứu văn bản gốc tại vbpl.vn.

Cần hỗ trợ ngay? Hãng Kiểm toán AMA cung cấp dịch vụ tư vấn mua bán, sáp nhập doanh nghiệp (M&A). Trụ sở: Tầng 2, Tòa nhà 37 Bà Triệu, phường Cửa Nam, Hà Nội · Hotline 0843 339 444 · info@amagroup.vn.

Bài viết này hữu ích như thế nào?

Bấm vào một ngôi sao để đánh giá nó!