22 tháng 11, 2025 Tin tức

Quy trình lập BCTC cho doanh nghiệp FDI gồm 6 bước: thu thập, kiểm tra chứng từ; hạch toán; đối chiếu và khóa sổ; bút toán điều chỉnh, kết chuyển; lập bộ báo cáo; kiểm tra, kiểm toán và hoàn thiện. Từ năm tài chính 2026, bộ BCTC được lập theo mẫu của Thông tư 99/2025/TT-BTC (thay Thông tư 200/2014/TT-BTC) hoặc Thông tư 133/2016/TT-BTC, và BCTC năm của doanh nghiệp FDI bắt buộc phải được kiểm toán.

Quy trình lập báo cáo tài chính cho doanh nghiệp FDI cần được thực hiện theo một trình tự chặt chẽ từ thu thập chứng từ, kiểm tra nghiệp vụ, hạch toán, đối chiếu số liệu đến lập và hoàn thiện báo cáo. So với doanh nghiệp thông thường, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài còn cần lưu ý đến giao dịch ngoại tệ, giao dịch với công ty mẹ và bên liên kết, yêu cầu báo cáo của tập đoàn và các thủ tục kiểm toán theo quy định. Việc chuẩn hóa quy trình ngay từ đầu giúp báo cáo tài chính có số liệu nhất quán, dễ kiểm tra và hạn chế phát sinh điều chỉnh vào cuối kỳ.

Quy trình lập báo cáo tài chính cho doanh nghiệp FDI gồm những bước nào?

Về cơ bản, quy trình lập báo cáo tài chính cho doanh nghiệp FDI bắt đầu từ việc kiểm soát chứng từ và số liệu kế toán trong kỳ, sau đó tiến hành khóa sổ, điều chỉnh các khoản mục cần thiết và lập bộ báo cáo tài chính. Mỗi bước đều có mối liên hệ với bước tiếp theo nên nếu chứng từ hoặc số liệu đầu vào chưa được xử lý đầy đủ, sai lệch có thể tiếp tục xuất hiện khi lập báo cáo.

Quy trình lập báo cáo tài chính cho doanh nghiệp FDI

Bước Nội dung chính Điểm cần lưu ý với doanh nghiệp FDI
1 Thu thập và kiểm tra chứng từ Hóa đơn, hợp đồng, ngân hàng, chứng từ ngoại tệ
2 Phân loại và hạch toán Theo dõi đúng bản chất nghiệp vụ và giao dịch liên kết
3 Đối chiếu, kiểm kê và khóa sổ Đối chiếu công nợ, ngân hàng, kho, tài sản
4 Điều chỉnh và kết chuyển Khấu hao, phân bổ, tỷ giá, các khoản dự phòng và kết chuyển
5 Lập báo cáo tài chính Hoàn thiện các báo cáo theo chế độ kế toán áp dụng
6 Kiểm tra và hoàn thiện Phục vụ kiểm toán, thuế và yêu cầu báo cáo của công ty mẹ

Bước 1: Thu thập và kiểm tra chứng từ kế toán

Trước khi bắt đầu lập báo cáo, doanh nghiệp cần tập hợp đầy đủ chứng từ phát sinh trong kỳ để bảo đảm mọi nghiệp vụ đã được phản ánh trên hệ thống kế toán. Hồ sơ thường bao gồm hóa đơn đầu vào, đầu ra, phiếu thu chi, sao kê ngân hàng, hợp đồng, biên bản giao nhận, hồ sơ tiền lương, chứng từ nhập xuất kho và các tài liệu liên quan đến tài sản, công nợ. Việc kiểm tra nên được thực hiện ngay trong kỳ để tránh tình trạng thiếu hồ sơ khi đã đến thời điểm khóa sổ.

Đối với doanh nghiệp FDI, bước này cần chú ý hơn đến các giao dịch bằng ngoại tệ và giao dịch với công ty mẹ hoặc bên liên kết. Chứng từ cần được kiểm tra về nội dung giao dịch, giá trị, thời điểm ghi nhận, tỷ giá sử dụng và sự thống nhất giữa hợp đồng, hóa đơn, thanh toán với bút toán kế toán. Những giao dịch có tính chất đặc thù nên được phân loại ngay từ đầu để thuận tiện cho việc lập báo cáo tài chính và hồ sơ thuế sau này.

Bước 2: Phân loại và hạch toán các nghiệp vụ phát sinh

Sau khi chứng từ được kiểm tra, kế toán tiến hành phân loại và ghi nhận nghiệp vụ vào hệ thống sổ sách. Các phần hành thường bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, doanh thu, chi phí, công nợ phải thu, phải trả, hàng tồn kho, tài sản cố định, tiền lương và các khoản vay. Mỗi nghiệp vụ cần được xác định đúng bản chất, tài khoản sử dụng và kỳ kế toán để số liệu tổng hợp cuối kỳ phản ánh đúng tình hình hoạt động của doanh nghiệp.

Với doanh nghiệp FDI, kế toán cần quản lý riêng những khoản phát sinh với công ty mẹ và các bên liên kết để thuận tiện đối chiếu sau này. Các khoản phí dịch vụ, tiền bản quyền, khoản vay, lãi vay hoặc mua bán hàng hóa với bên liên kết có thể đồng thời ảnh hưởng đến báo cáo tài chính và nghĩa vụ thuế. Do đó, việc ghi nhận kế toán cần đi cùng với việc lưu trữ hồ sơ giao dịch và theo dõi dữ liệu phục vụ báo cáo liên quan.

Bước 3: Đối chiếu số liệu và khóa sổ cuối kỳ

Sau khi hoàn tất hạch toán, doanh nghiệp cần đối chiếu số liệu giữa sổ tổng hợp và sổ chi tiết trước khi thực hiện các bút toán cuối kỳ. Các khoản tiền gửi ngân hàng cần được đối chiếu với sao kê, công nợ phải thu và phải trả cần được kiểm tra theo từng đối tượng, trong khi hàng tồn kho và tài sản cần được đối chiếu với kết quả kiểm kê thực tế. Những khoản chênh lệch phải được xác định nguyên nhân và xử lý trước khi khóa sổ.

Doanh nghiệp FDI cũng nên kiểm tra riêng các tài khoản có liên quan đến ngoại tệ, giao dịch với công ty mẹ, vốn đầu tư và các khoản vay từ nước ngoài. Việc đối chiếu sớm giúp phát hiện những nghiệp vụ chưa ghi nhận, ghi nhận sai kỳ hoặc chênh lệch giữa chứng từ và sổ sách. Đây cũng là bước quan trọng để tạo dữ liệu đầu vào đáng tin cậy cho các bút toán điều chỉnh và lập báo cáo tài chính.

Doanh nghiệp FDI cần kiểm tra gì trước khi khóa sổ?

Trước khi khóa sổ, kế toán nên rà soát các khoản mục có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến số liệu báo cáo và việc giải trình sau này. Có thể tập trung vào những nội dung sau:

  • Tiền và công nợ: Đối chiếu số dư ngân hàng, tiền mặt, công nợ phải thu và phải trả với chứng từ thực tế. Các khoản công nợ tồn đọng lâu cần được xác định nguyên nhân và đánh giá khả năng thu hồi hoặc thanh toán.
  • Hàng tồn kho và tài sản: Đối chiếu số liệu trên sổ với kết quả kiểm kê hàng tồn kho, tài sản cố định và công cụ dụng cụ. Nếu có chênh lệch, doanh nghiệp cần xác định nguyên nhân trước khi lập báo cáo.
  • Giao dịch với bên liên kết: Kiểm tra số phát sinh với công ty mẹ và các bên liên kết, đồng thời đối chiếu giữa hợp đồng, hóa đơn, thanh toán và số liệu kế toán. Đây là cơ sở quan trọng để chuẩn bị dữ liệu phục vụ quản lý thuế và báo cáo tập đoàn.
  • Ngoại tệ: Rà soát các khoản tiền, công nợ và khoản vay có gốc ngoại tệ để bảo đảm việc ghi nhận và đánh giá cuối kỳ được thực hiện nhất quán theo quy định áp dụng.

Bước 4: Thực hiện các bút toán điều chỉnh và kết chuyển

Sau khi đối chiếu số liệu, kế toán thực hiện các bút toán cuối kỳ cần thiết trước khi lập báo cáo tài chính. Nội dung có thể bao gồm trích khấu hao tài sản cố định, phân bổ chi phí chờ phân bổ (TK 242, trước đây gọi là chi phí trả trước), xác định các khoản phải thu khó đòi, đánh giá các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ và xử lý những khoản mục cần điều chỉnh theo quy định kế toán áp dụng. Các bút toán này cần có căn cứ rõ ràng và được lưu cùng hồ sơ kế toán.

Bước 4: Thực hiện các bút toán điều chỉnh và kết chuyển

Tiếp theo, doanh nghiệp thực hiện các bước kết chuyển để xác định kết quả kinh doanh trong kỳ. Doanh thu và chi phí được tổng hợp để xác định lợi nhuận hoặc khoản lỗ, đồng thời kế toán kiểm tra lại các chỉ tiêu có liên quan trước khi lập báo cáo. Nếu công ty mẹ yêu cầu báo cáo theo IFRS hoặc chính sách kế toán riêng, các khoản điều chỉnh phục vụ báo cáo tập đoàn nên được theo dõi riêng, tránh làm ảnh hưởng đến khả năng truy xuất số liệu kế toán tại Việt Nam.

Bước 5: Lập bộ báo cáo tài chính của doanh nghiệp FDI

Khi số liệu đã được kiểm tra và điều chỉnh, kế toán tiến hành lập bộ báo cáo tài chính theo chế độ kế toán mà doanh nghiệp áp dụng. Các báo cáo cần được kiểm tra tính thống nhất giữa các chỉ tiêu, bởi số liệu trên Báo cáo tình hình tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động toàn diện, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh có mối liên hệ với nhau.

Đối với doanh nghiệp FDI, ngoài yêu cầu lập báo cáo theo quy định tại Việt Nam, doanh nghiệp có thể phải chuẩn bị thêm báo cáo quản trị hoặc báo cáo theo yêu cầu của công ty mẹ. Nếu tập đoàn sử dụng IFRS hoặc US GAAP, số liệu có thể cần được chuyển đổi và điều chỉnh trước khi gửi. Vì vậy, doanh nghiệp nên tách bạch báo cáo phục vụ yêu cầu tại Việt Nam với báo cáo phục vụ tập đoàn, đồng thời duy trì bảng đối chiếu giữa hai hệ thống khi phát sinh khác biệt.

Bộ báo cáo tài chính gồm những báo cáo nào?

Tùy chế độ kế toán và quy mô áp dụng, doanh nghiệp lập các báo cáo theo biểu mẫu tương ứng với quy định hiện hành. Về cơ bản, bộ báo cáo tài chính doanh nghiệp thường gồm:

  • Báo cáo tình hình tài chính (theo Thông tư 99/2025/TT-BTC; trước đây là Bảng cân đối kế toán): Phản ánh tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán.
  • Báo cáo kết quả hoạt động toàn diện (trước đây là Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh): Tổng hợp doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh trong kỳ, qua đó phản ánh tình hình tạo ra lợi nhuận hoặc khoản lỗ của doanh nghiệp.
  • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Phản ánh dòng tiền vào, dòng tiền ra và khả năng tạo tiền từ các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính.
  • Bản thuyết minh báo cáo tài chính: Giải thích các chính sách kế toán, số liệu và thông tin cần thiết để người sử dụng có thể hiểu rõ hơn về báo cáo tài chính.

Bước 6: Kiểm tra, kiểm toán và hoàn thiện báo cáo

Sau khi lập báo cáo, doanh nghiệp cần thực hiện bước kiểm tra tổng thể trước khi hoàn thiện hồ sơ. Kế toán nên đối chiếu các chỉ tiêu trên báo cáo với sổ cái, sổ chi tiết và các bảng tổng hợp liên quan, đồng thời kiểm tra những biến động bất thường so với kỳ trước. Đối với doanh nghiệp thuộc diện bắt buộc kiểm toán, báo cáo tài chính năm cần được kiểm toán trước khi hoàn tất các công việc liên quan theo quy định.

Với doanh nghiệp FDI, quá trình này còn cần tính đến yêu cầu của công ty mẹ. Số liệu sau kiểm toán và số liệu gửi tập đoàn cần có khả năng đối chiếu, đặc biệt nếu công ty mẹ yêu cầu chuyển đổi sang IFRS hoặc một hệ thống báo cáo khác. Những điều chỉnh sau kiểm toán cũng cần được cập nhật vào hệ thống theo dõi để tránh trường hợp báo cáo tại Việt Nam và báo cáo tập đoàn sử dụng các phiên bản số liệu khác nhau.

Thời hạn lập và nộp báo cáo tài chính doanh nghiệp FDI là bao lâu?

Thời hạn hoàn thành báo cáo tài chính cần được xác định dựa trên kỳ kế toán, chế độ kế toán áp dụng và yêu cầu của từng cơ quan hoặc hệ thống báo cáo. Doanh nghiệp không nên mặc định tất cả báo cáo đều có cùng một thời hạn hoặc áp dụng một mốc thời gian duy nhất. Đặc biệt, lịch báo cáo nội bộ của công ty mẹ có thể sớm hơn thời hạn doanh nghiệp phải hoàn thiện hồ sơ theo quy định tại Việt Nam.

Thời hạn lập và nộp báo cáo tài chính doanh nghiệp FDI là bao lâu?

Đối với báo cáo tài chính năm, doanh nghiệp FDI cần chủ động xây dựng lịch khóa sổ, kiểm tra, kiểm toán và hoàn thiện hồ sơ để không bị dồn việc vào cuối kỳ. Mốc thời hạn nộp báo cáo tài chính cần được kiểm tra theo quy định hiện hành và tình trạng cụ thể của doanh nghiệp, thay vì áp dụng máy móc một thời hạn chung cho mọi trường hợp. Đây cũng là lý do doanh nghiệp nên có lịch closing riêng cho báo cáo tập đoàn và lịch hoàn thiện báo cáo phục vụ nghĩa vụ tại Việt Nam.

Một mốc cần bám sát là hạn nộp hồ sơ quyết toán thuế TNDN – chậm nhất ngày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ khi kết thúc năm tài chính (theo Luật Quản lý thuế và Luật Thuế TNDN 67/2025/QH15), vì BCTC năm là một phần của hồ sơ quyết toán và doanh nghiệp có giao dịch liên kết phải nộp kèm phụ lục theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 20/2025/NĐ-CP). Với doanh nghiệp FDI, BCTC nộp cơ quan nhà nước phải kèm báo cáo kiểm toán theo Luật Kiểm toán độc lập và Nghị định 17/2012/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 90/2025/NĐ-CP), nên lịch kiểm toán cần được chốt sớm.

Những lưu ý quan trọng khi lập báo cáo tài chính cho doanh nghiệp FDI

Báo cáo tài chính của doanh nghiệp FDI thường liên quan đến nhiều lớp thông tin nên việc kiểm tra không nên chỉ tập trung vào số dư cuối kỳ. Những sai lệch nhỏ trong quá trình ghi nhận ngoại tệ, giao dịch liên kết hoặc phân loại chi phí có thể ảnh hưởng đến cả báo cáo tài chính và hồ sơ thuế. Doanh nghiệp nên duy trì quy trình kiểm soát xuyên suốt năm thay vì chờ đến thời điểm lập báo cáo mới rà soát.

Một số nội dung đặc thù cần được chú ý thường xuyên gồm:

  • Giao dịch ngoại tệ: Theo dõi nguyên tệ, tỷ giá và chênh lệch tỷ giá một cách nhất quán giữa các kỳ. Các khoản vay, công nợ và giao dịch bằng ngoại tệ cần được kiểm tra riêng trước khi khóa sổ.
  • Giao dịch liên kết: Quản lý riêng số liệu phát sinh với công ty mẹ và các bên liên kết để thuận tiện cho việc đối chiếu, lập hồ sơ và xác định nghĩa vụ thuế liên quan.
  • Báo cáo theo yêu cầu tập đoàn: Xác định trước các chỉ tiêu mà công ty mẹ yêu cầu và những khoản mục có thể phải điều chỉnh khi chuyển đổi sang IFRS, US GAAP hoặc chính sách kế toán của tập đoàn.
  • Hồ sơ kiểm toán: Lưu trữ chứng từ theo từng khoản mục và giao dịch quan trọng để có thể cung cấp nhanh khi kiểm toán viên yêu cầu. Hồ sơ càng được chuẩn hóa trong năm thì quá trình kiểm toán cuối kỳ càng thuận lợi.

Câu hỏi thường gặp

Năm 2026 doanh nghiệp FDI lập BCTC theo mẫu nào?

Doanh nghiệp đang áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC chuyển sang mẫu BCTC theo Thông tư 99/2025/TT-BTC từ năm tài chính bắt đầu 01/01/2026, gồm Báo cáo tình hình tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động toàn diện, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh BCTC. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể tiếp tục dùng mẫu theo Thông tư 133/2016/TT-BTC.

Doanh nghiệp FDI có năm tài chính khác năm dương lịch thì sao?

Luật Kế toán cho phép chọn kỳ kế toán năm theo năm dương lịch hoặc 12 tháng tròn theo quý (ví dụ 01/04 – 31/03), phù hợp với lịch của tập đoàn. Thời hạn kiểm toán, quyết toán thuế và nộp BCTC khi đó được tính theo ngày kết thúc năm tài chính đã chọn.

Nguồn tham khảo: Luật Kế toán 88/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 56/2024/QH15); Thông tư 99/2025/TT-BTC; Thông tư 133/2016/TT-BTC; Luật Thuế TNDN 67/2025/QH15; Nghị định 17/2012/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 90/2025/NĐ-CP); Nghị định 132/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 20/2025/NĐ-CP) (tra cứu văn bản tại vbpl.vn).

Cần hỗ trợ ngay? Hãng Kiểm toán AMA cung cấp dịch vụ kế toán trọn gói. Trụ sở: Tầng 2, Tòa nhà 37 Bà Triệu, phường Cửa Nam, Hà Nội · Hotline 0843 339 444 · info@amagroup.vn.

Bài viết này hữu ích như thế nào?

Bấm vào một ngôi sao để đánh giá nó!