Báo cáo tài chính doanh nghiệp FDI cần đáp ứng các yêu cầu về chế độ kế toán, tính chính xác của số liệu, giao dịch ngoại tệ, vốn đầu tư, giao dịch với công ty mẹ và kiểm toán độc lập. Doanh nghiệp cũng cần hoàn thiện và nộp báo cáo đúng thời hạn theo quy định áp dụng. Việc rà soát các khoản mục đặc thù từ sớm giúp hạn chế sai sót, giảm thời gian giải trình và thuận lợi hơn khi thực hiện kiểm toán BCTC cuối năm.
Doanh nghiệp FDI cần đáp ứng những yêu cầu nào khi lập báo cáo tài chính?
Để báo cáo tài chính doanh nghiệp FDI được lập đầy đủ và phù hợp, doanh nghiệp cần kiểm soát đồng thời các yêu cầu về kế toán, số liệu, hoạt động đầu tư và nghĩa vụ kiểm toán. Không chỉ số liệu trên BCTC phải phản ánh đúng tình hình thực tế, các khoản mục có tính đặc thù như ngoại tệ, vốn góp hoặc giao dịch với công ty mẹ cũng cần được kiểm tra và đối chiếu đầy đủ trước khi phát hành báo cáo.

Các yêu cầu trọng tâm doanh nghiệp FDI cần lưu ý gồm:
- Tuân thủ chế độ kế toán: Xác định đúng chế độ kế toán và nguyên tắc lập, trình bày BCTC áp dụng cho doanh nghiệp.
- Đảm bảo tính chính xác của số liệu: Số liệu trên BCTC phải có căn cứ từ chứng từ, sổ sách và nghiệp vụ kinh tế thực tế phát sinh.
- Kiểm soát giao dịch ngoại tệ: Ghi nhận, quy đổi và đánh giá các khoản mục có gốc ngoại tệ theo quy định.
- Đối chiếu vốn đầu tư: Số vốn đã góp cần phù hợp với chứng từ góp vốn, hồ sơ đầu tư và số liệu kế toán.
- Rà soát giao dịch với công ty mẹ: Kiểm tra hợp đồng, chứng từ, số dư và bản chất của các giao dịch trong nội bộ tập đoàn.
- Kiểm soát giao dịch liên kết: Xác định và rà soát các giao dịch thuộc phạm vi quản lý thuế về giao dịch liên kết.
- Thực hiện kiểm toán BCTC: Doanh nghiệp FDI thuộc đối tượng bắt buộc kiểm toán BCTC năm theo quy định về kiểm toán độc lập.
- Đảm bảo thời hạn báo cáo: Hoàn thiện và nộp BCTC cùng các hồ sơ liên quan đúng thời hạn áp dụng.
Báo cáo tài chính doanh nghiệp FDI cần tuân thủ chế độ kế toán nào?
Doanh nghiệp FDI hoạt động tại Việt Nam cần xác định đúng chế độ kế toán và nguyên tắc lập BCTC áp dụng cho doanh nghiệp. Trường hợp công ty mẹ ở nước ngoài yêu cầu báo cáo theo hệ thống hoặc chuẩn mực riêng, doanh nghiệp vẫn cần đảm bảo BCTC được lập theo quy định áp dụng tại Việt Nam. Báo cáo phục vụ mục đích quản trị hoặc hợp nhất của tập đoàn có thể được lập thêm, nhưng không nên đồng nhất với BCTC mà doanh nghiệp phải lập tại Việt Nam.
Từ năm tài chính bắt đầu từ 01/01/2026, chế độ kế toán doanh nghiệp được áp dụng phổ biến là Thông tư 99/2025/TT-BTC, thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC; doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn có thể áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC hoặc lựa chọn Thông tư 99 nếu áp dụng nhất quán. Khi chuyển sang Thông tư 99, doanh nghiệp FDI cần lưu ý tên gọi mới của báo cáo (Báo cáo tình hình tài chính thay cho Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động toàn diện thay cho Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh), hệ thống tài khoản điều chỉnh và việc chuyển số dư đầu năm 2026 sang danh mục tài khoản mới. Nội dung so sánh giữa chuẩn mực Việt Nam và IFRS được phân tích tại bài VAS và IFRS khác nhau thế nào đối với doanh nghiệp FDI.
Trên thực tế, sự khác biệt giữa chính sách kế toán của công ty mẹ và doanh nghiệp tại Việt Nam có thể khiến số liệu giữa hai hệ thống không hoàn toàn giống nhau. Doanh nghiệp cần xác định rõ nguyên nhân chênh lệch và có cơ sở giải trình, đặc biệt đối với doanh thu, chi phí, tài sản, công nợ và các giao dịch nội bộ tập đoàn. Việc đối chiếu từ sớm sẽ giúp hạn chế tình trạng phải điều chỉnh số liệu vào sát thời điểm phát hành BCTC.
Số liệu trên báo cáo tài chính doanh nghiệp FDI phải đảm bảo những gì?
Số liệu trên BCTC phải được hình thành từ các nghiệp vụ kinh tế thực tế, có đầy đủ chứng từ và được ghi nhận phù hợp với bản chất giao dịch. Doanh nghiệp cần đảm bảo sự thống nhất giữa chứng từ gốc, sổ kế toán, báo cáo chi tiết và số liệu tổng hợp trên BCTC. Việc kiểm tra không nên chỉ dừng ở việc số liệu có khớp hay không mà còn phải xác định khoản mục đã được ghi nhận đúng kỳ, đúng bản chất và có đủ cơ sở giải trình hay chưa.
Trước khi khóa sổ, doanh nghiệp FDI nên thực hiện đối chiếu các khoản mục trọng yếu như tiền và tiền gửi ngân hàng, công nợ, hàng tồn kho, tài sản cố định, doanh thu, chi phí và vốn đầu tư. Những khoản có giá trị lớn, biến động bất thường hoặc phát sinh với công ty mẹ nên được kiểm tra riêng. Nếu phát hiện chênh lệch, doanh nghiệp nên xác định nguyên nhân và xử lý trước khi chuyển sang bước kiểm toán để hạn chế việc điều chỉnh BCTC nhiều lần.
Doanh nghiệp FDI cần lưu ý gì khi phát sinh giao dịch ngoại tệ?
Giao dịch ngoại tệ là đặc điểm phổ biến ở nhiều doanh nghiệp FDI, nhất là doanh nghiệp nhập khẩu, xuất khẩu hoặc thường xuyên thanh toán với công ty mẹ và nhà cung cấp nước ngoài. Các nghiệp vụ có thể phát sinh từ doanh thu, chi phí, tiền gửi, công nợ hoặc khoản vay bằng USD, EUR, JPY và những loại ngoại tệ khác. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định đúng đơn vị tiền tệ trong kế toán và thực hiện ghi nhận, quy đổi, đánh giá các khoản mục có gốc ngoại tệ theo quy định.

Khi lập BCTC, kế toán cần rà soát việc sử dụng tỷ giá trong từng nhóm nghiệp vụ và cách xử lý chênh lệch tỷ giá phát sinh. Đối với các khoản tiền, công nợ hoặc khoản vay bằng ngoại tệ còn số dư cuối kỳ, doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá phù hợp với quy định và chính sách kế toán áp dụng. Sai sót về tỷ giá có thể ảnh hưởng đồng thời đến tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh nên cần được kiểm tra kỹ trước khi phát hành báo cáo.
Vốn đầu tư của doanh nghiệp FDI cần được kiểm tra như thế nào?
Vốn đầu tư là nhóm thông tin quan trọng cần được đối chiếu giữa hồ sơ pháp lý, chứng từ thực tế và hệ thống kế toán. Doanh nghiệp cần xác định rõ số vốn đã góp, thời điểm góp vốn và hình thức góp vốn để đảm bảo số liệu trên BCTC phù hợp với tình hình thực tế. Đối với các trường hợp góp vốn bằng tiền, tài sản hoặc có thay đổi về vốn trong quá trình hoạt động, hồ sơ chứng minh cần được lưu trữ đầy đủ để phục vụ kiểm toán và giải trình.
Trước khi kiểm toán, doanh nghiệp nên rà soát toàn bộ chứng từ liên quan đến vốn góp và đối chiếu với số liệu đang phản ánh trên sổ kế toán. Nếu có sự khác biệt giữa số liệu kế toán và hồ sơ đầu tư, cần xác định nguyên nhân trước khi hoàn thiện BCTC. Hồ sơ vốn được chuẩn bị đầy đủ cũng giúp kiểm toán viên có cơ sở kiểm tra nhanh hơn và giảm thời gian yêu cầu bổ sung tài liệu.
Doanh nghiệp FDI cần lưu ý gì khi giao dịch với công ty mẹ và bên liên kết?
Giao dịch với công ty mẹ và các bên liên kết là một trong những nội dung cần được kiểm soát chặt chẽ khi lập BCTC doanh nghiệp FDI. Các giao dịch thường gặp có thể bao gồm mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, phí quản lý, phí bản quyền, khoản vay, lãi vay hoặc các khoản phải thu, phải trả trong nội bộ tập đoàn. Những giao dịch này cần được ghi nhận đúng bản chất và có đầy đủ hồ sơ chứng minh.
Doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra số dư cuối kỳ mà cần xem xét cả quá trình phát sinh giao dịch. Hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán, thời điểm ghi nhận và nội dung hàng hóa hoặc dịch vụ cần có sự thống nhất với nhau. Đồng thời, nếu giao dịch thuộc phạm vi giao dịch liên kết, doanh nghiệp cần rà soát thêm các nghĩa vụ kê khai và hồ sơ liên quan theo quy định thuế hiện hành.
Doanh nghiệp FDI có bắt buộc phải kiểm toán báo cáo tài chính không?
Có. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thuộc đối tượng phải kiểm toán báo cáo tài chính năm theo Luật Kiểm toán độc lập số 67/2011/QH12 và Nghị định 17/2012/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 90/2025/NĐ-CP), không phụ thuộc quy mô. Do đó, doanh nghiệp cần lựa chọn đơn vị kiểm toán đủ điều kiện và chủ động chuẩn bị hồ sơ trước khi hoàn tất BCTC. Việc kiểm toán vừa đáp ứng yêu cầu pháp lý, vừa tạo thêm một bước kiểm tra độc lập đối với số liệu và các khoản mục trọng yếu trên BCTC.
Doanh nghiệp FDI cần chuẩn bị hồ sơ gì trước khi kiểm toán?
Hồ sơ kiểm toán nên được chuẩn bị song song với quá trình khóa sổ thay vì chờ đến khi kiểm toán viên yêu cầu mới bắt đầu tập hợp. Ngoài chứng từ và sổ sách kế toán thông thường, doanh nghiệp FDI cần chú trọng hồ sơ về vốn đầu tư, công ty mẹ, giao dịch liên kết, ngoại tệ và các khoản vay. Việc chuẩn bị sớm giúp doanh nghiệp chủ động giải trình và hạn chế thời gian chờ đợi trong quá trình kiểm toán.

Các nhóm hồ sơ cơ bản gồm:
- Hồ sơ kế toán: Sổ cái, sổ chi tiết, bảng cân đối số phát sinh và báo cáo liên quan.
- Hồ sơ ngân hàng: Sao kê, xác nhận số dư và chứng từ giao dịch.
- Hồ sơ công nợ: Bảng đối chiếu, hợp đồng, hóa đơn và chứng từ thanh toán.
- Hồ sơ hàng tồn kho: Biên bản kiểm kê, bảng nhập xuất tồn và tài liệu xác định giá trị.
- Hồ sơ tài sản cố định: Hợp đồng, hóa đơn, biên bản bàn giao, khấu hao và thanh lý.
- Hồ sơ vốn đầu tư: Chứng từ góp vốn và tài liệu liên quan đến nhà đầu tư.
- Hồ sơ công ty mẹ: Hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và đối chiếu công nợ.
- Hồ sơ giao dịch liên kết: Tài liệu phục vụ việc kê khai, xác định và giải trình giao dịch liên kết.
Thời hạn nộp báo cáo tài chính doanh nghiệp FDI là bao lâu?
Không nên mặc định thời hạn nộp BCTC của mọi doanh nghiệp FDI là 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính. Thời hạn cụ thể cần được xác định dựa trên loại hình doanh nghiệp, chế độ kế toán và từng nghĩa vụ báo cáo áp dụng. Nếu BCTC thuộc diện bắt buộc kiểm toán, doanh nghiệp cần chủ động bố trí thời gian cho việc kiểm toán, xử lý điều chỉnh và hoàn thiện báo cáo trước khi thực hiện nghĩa vụ nộp.
Bên cạnh BCTC, số liệu sau kiểm toán còn là cơ sở để lập hồ sơ quyết toán thuế TNDN theo Luật Thuế TNDN 67/2025/QH15 và Nghị định 320/2025/NĐ-CP, với hạn nộp chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ khi kết thúc năm tài chính; doanh nghiệp có giao dịch liên kết nộp kèm phụ lục thông tin theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 20/2025/NĐ-CP). Vì vậy, lịch kiểm toán nên được bố trí để hoàn tất trước mốc này.
Những khoản mục nào doanh nghiệp FDI nên rà soát trước khi kiểm toán?
Trước khi bắt đầu kiểm toán, doanh nghiệp nên ưu tiên các khoản mục có giá trị lớn, biến động bất thường hoặc liên quan đồng thời đến kế toán và thuế. Với doanh nghiệp FDI, những nội dung này thường tập trung vào doanh thu, chi phí, công nợ, ngoại tệ, vốn đầu tư, khoản vay và giao dịch với bên liên kết. Việc rà soát trước giúp kế toán chủ động phát hiện sai lệch khi hồ sơ vẫn còn đầy đủ và dễ truy xuất.
| Khoản mục | Nội dung nên kiểm tra |
| Doanh thu | Thời điểm ghi nhận, hợp đồng, hóa đơn và giao dịch với khách hàng hoặc bên liên quan. |
| Chi phí | Chứng từ, bản chất khoản chi và các khoản thanh toán cho bên nước ngoài. |
| Công nợ | Đối chiếu số dư với khách hàng, nhà cung cấp và công ty mẹ. |
| Ngoại tệ | Tỷ giá, số dư ngoại tệ và chênh lệch tỷ giá. |
| Vốn đầu tư | Số vốn đã góp, chứng từ góp vốn và hồ sơ đầu tư. |
| Khoản vay | Hợp đồng, dư nợ, lãi vay và chứng từ thanh toán. |
| Giao dịch liên kết | Giao dịch với công ty mẹ và các đơn vị trong cùng tập đoàn. |
Dịch vụ kiểm toán doanh nghiệp FDI tại AMA
Dịch vụ kiểm toán doanh nghiệp FDI tại AMA hỗ trợ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện kiểm toán BCTC phù hợp với quy mô, lĩnh vực và đặc điểm hoạt động thực tế. Bên cạnh các khoản mục kế toán thông thường, quá trình kiểm toán có thể tập trung vào vốn đầu tư, giao dịch với công ty mẹ, giao dịch liên kết, ngoại tệ, doanh thu, chi phí, công nợ và tài sản cố định. Việc xác định đúng trọng tâm ngay từ đầu giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ hiệu quả và hạn chế phát sinh trong quá trình kiểm toán.
Câu hỏi thường gặp
BCTC theo yêu cầu của công ty mẹ có thay thế BCTC nộp tại Việt Nam không?
Không. BCTC nộp cho cơ quan nhà nước phải được lập theo chế độ kế toán Việt Nam (Thông tư 99/2025/TT-BTC hoặc Thông tư 133/2016/TT-BTC tùy doanh nghiệp) và được kiểm toán. Báo cáo theo IFRS hoặc theo mẫu của tập đoàn là báo cáo bổ sung phục vụ hợp nhất, quản trị.
Năm 2026 chuyển sang Thông tư 99 thì có phải lập lại BCTC năm 2025 không?
Không phải lập lại. BCTC năm 2025 vẫn lập theo chế độ kế toán đã áp dụng trong năm đó; từ năm tài chính 2026 doanh nghiệp chuyển số dư sang hệ thống tài khoản theo Thông tư 99 và trình bày số liệu so sánh phù hợp với mẫu biểu mới.
Doanh nghiệp FDI không kiểm toán BCTC thì bị xử lý thế nào?
Doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 41/2018/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 102/2021/NĐ-CP), và BCTC nộp không kèm báo cáo kiểm toán có thể không được cơ quan quản lý chấp nhận.
Nguồn tham khảo: Luật Kế toán 88/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 56/2024/QH15); Luật Kiểm toán độc lập 67/2011/QH12; Nghị định 17/2012/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 90/2025/NĐ-CP); Thông tư 99/2025/TT-BTC; Luật Thuế TNDN 67/2025/QH15, Nghị định 320/2025/NĐ-CP; Nghị định 132/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 20/2025/NĐ-CP) (tra cứu văn bản tại vbpl.vn).
Cần hỗ trợ ngay? Hãng Kiểm toán AMA cung cấp dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính. Trụ sở: Tầng 2, Tòa nhà 37 Bà Triệu, phường Cửa Nam, Hà Nội · Hotline 0843 339 444 · info@amagroup.vn.

