Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính gồm 3 giai đoạn: lập kế hoạch và đánh giá rủi ro; thực hiện kiểm toán (đánh giá kiểm soát nội bộ, kiểm tra chi tiết, gửi thư xác nhận); tổng hợp và phát hành báo cáo kiểm toán. Kiểm toán đưa ra mức đảm bảo hợp lý theo hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, còn soát xét chủ yếu dựa trên thủ tục phân tích và phỏng vấn nên chỉ cung cấp mức đảm bảo hạn chế.
Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính là nội dung được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi cần hoàn thiện hồ sơ tài chính, làm việc với ngân hàng, cơ quan quản lý hoặc chuẩn bị gọi vốn đầu tư. Trên thực tế, không ít doanh nghiệp vẫn nhầm lẫn giữa hoạt động soát xét và kiểm toán báo cáo tài chính do cả hai đều liên quan đến việc kiểm tra số liệu kế toán.
Tuy nhiên, phạm vi thực hiện, mức độ đảm bảo và quy trình triển khai giữa hai hình thức này có sự khác biệt đáng kể. Việc hiểu rõ từng bước trong quy trình sẽ giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị hồ sơ, hạn chế sai sót và tiết kiệm đáng kể thời gian làm việc với đơn vị kiểm toán.
Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính là gì?
Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính là quá trình mà kiểm toán viên độc lập thực hiện nhằm kiểm tra, đánh giá và đưa ra ý kiến về tính trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính theo chuẩn mực kiểm toán hiện hành. Thông qua việc thu thập bằng chứng kiểm toán, rà soát chứng từ và đối chiếu số liệu kế toán, kiểm toán viên sẽ xác định liệu báo cáo tài chính có tồn tại sai sót trọng yếu hay không. Đây cũng là cơ sở giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch tài chính và gia tăng độ tin cậy với đối tác, cổ đông hoặc cơ quan quản lý.

Trong thực tế, quy trình kiểm toán báo cáo tài chính thường được triển khai theo từng giai đoạn cụ thể để đảm bảo tính đầy đủ và khách quan trong quá trình kiểm tra.
Lập kế hoạch kiểm toán và đánh giá rủi ro
Đây là bước khởi đầu quan trọng trong toàn bộ quy trình kiểm toán báo cáo tài chính. Ở giai đoạn này, kiểm toán viên sẽ tìm hiểu tổng quan về tình hình hoạt động, môi trường kinh doanh và hệ thống kế toán của doanh nghiệp trước khi thực hiện kiểm tra chi tiết. Việc lập kế hoạch giúp xác định các khoản mục có rủi ro cao, xây dựng phạm vi kiểm toán phù hợp và phân bổ nguồn lực thực hiện hiệu quả hơn.
Để đánh giá chính xác mức độ rủi ro, kiểm toán viên thường tiến hành rà soát các nội dung như:
- Ngành nghề và mô hình hoạt động của doanh nghiệp
- Chính sách kế toán đang áp dụng
- Cơ cấu tổ chức và hệ thống kiểm soát nội bộ
- Biến động doanh thu, chi phí và dòng tiền
- Các khoản mục có giá trị lớn hoặc phát sinh bất thường
Sau khi hoàn tất bước đánh giá sơ bộ, kiểm toán viên sẽ xác định mức trọng yếu và xây dựng chiến lược kiểm toán tổng thể cho từng khoản mục trên báo cáo tài chính.
Thực hiện kiểm toán chi tiết báo cáo tài chính
Sau giai đoạn lập kế hoạch, kiểm toán viên sẽ tiến hành các thủ tục kiểm toán nhằm thu thập bằng chứng và xác minh tính chính xác của số liệu kế toán. Đây là bước chiếm phần lớn thời gian của cuộc kiểm toán do liên quan trực tiếp đến việc kiểm tra chứng từ, đối chiếu sổ sách và rà soát hồ sơ kế toán thực tế.

Tùy vào đặc điểm hoạt động của từng doanh nghiệp, phạm vi kiểm tra có thể thay đổi nhưng nhìn chung sẽ bao gồm các nội dung dưới đây.
Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ
Trước khi đi sâu vào kiểm tra chi tiết, kiểm toán viên sẽ xem xét mức độ hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ mà doanh nghiệp đang áp dụng. Nếu hệ thống vận hành tốt và có tính kiểm soát cao, phạm vi kiểm tra chi tiết có thể được giảm bớt trong một số khoản mục.
Một số nội dung thường được rà soát gồm:
- Quy trình phê duyệt chứng từ và thanh toán
- Phân quyền giữa các bộ phận kế toán
- Quy trình quản lý kho và hàng tồn kho
- Kiểm soát doanh thu, chi phí và công nợ
- Quy trình lưu trữ hồ sơ kế toán
Thông qua bước này, kiểm toán viên có thể đánh giá sơ bộ mức độ rủi ro sai sót trong hệ thống kế toán của doanh nghiệp.
Kiểm tra chi tiết chứng từ và số liệu kế toán
Sau khi đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ, kiểm toán viên sẽ thực hiện kiểm tra trực tiếp các khoản mục trên báo cáo tài chính. Mục tiêu của bước này là xác minh tính đầy đủ, hợp lý và chính xác của số liệu được ghi nhận trong kỳ kế toán.
Trong quá trình kiểm tra, các thủ tục thường được thực hiện bao gồm:
- Đối chiếu sổ kế toán với chứng từ gốc
- Kiểm tra hóa đơn đầu vào, đầu ra
- Rà soát hợp đồng kinh tế và phụ lục
- Kiểm tra bảng lương, bảo hiểm và thuế
- Đối chiếu công nợ khách hàng, nhà cung cấp
- Kiểm kê hàng tồn kho và tài sản cố định
Ngoài việc kiểm tra chứng từ, kiểm toán viên còn thực hiện các thủ tục phân tích để đánh giá biến động bất thường giữa các kỳ kế toán hoặc giữa số liệu thực tế với kế hoạch kinh doanh.
Gửi thư xác nhận với bên thứ ba
Đối với các khoản mục quan trọng, kiểm toán viên thường gửi thư xác nhận đến ngân hàng, khách hàng hoặc nhà cung cấp nhằm kiểm tra tính chính xác của số dư công nợ và các khoản tiền liên quan. Đây là thủ tục giúp tăng độ tin cậy của bằng chứng kiểm toán do thông tin được xác nhận từ nguồn độc lập bên ngoài doanh nghiệp.
Thông thường, thư xác nhận sẽ được áp dụng đối với:
- Số dư tiền gửi ngân hàng
- Công nợ phải thu khách hàng
- Công nợ phải trả nhà cung cấp
- Khoản vay và nghĩa vụ tài chính
Kết quả phản hồi từ các bên liên quan sẽ được sử dụng để đối chiếu với số liệu mà doanh nghiệp đang ghi nhận trên báo cáo tài chính.
Tổng hợp hồ sơ và phát hành báo cáo kiểm toán
Sau khi hoàn tất các thủ tục kiểm toán, kiểm toán viên sẽ tổng hợp toàn bộ bằng chứng đã thu thập để đánh giá ảnh hưởng của các sai sót phát hiện trong quá trình kiểm tra. Đây cũng là giai đoạn doanh nghiệp thường được trao đổi lại về các bút toán điều chỉnh, vấn đề tồn đọng hoặc các rủi ro liên quan đến hồ sơ kế toán và thuế.
Trước khi phát hành báo cáo kiểm toán, kiểm toán viên sẽ tiếp tục rà soát các nội dung như:
- Các sự kiện phát sinh sau ngày khóa sổ
- Những sai sót chưa được điều chỉnh
- Tính nhất quán của chính sách kế toán
- Mức độ đầy đủ của bằng chứng kiểm toán
Sau khi hoàn thiện hồ sơ, đơn vị kiểm toán sẽ phát hành báo cáo kiểm toán với ý kiến phù hợp theo chuẩn mực hiện hành. Tùy từng trường hợp, ý kiến kiểm toán có thể là chấp nhận toàn phần, ngoại trừ, trái ngược hoặc từ chối đưa ra ý kiến.
Quy trình soát xét báo cáo tài chính
So với kiểm toán độc lập, soát xét báo cáo tài chính có phạm vi thực hiện hẹp hơn và mức độ đảm bảo thấp hơn. Thay vì kiểm tra chi tiết toàn diện, hoạt động soát xét chủ yếu tập trung vào thủ tục phân tích số liệu và phỏng vấn ban lãnh đạo hoặc bộ phận kế toán.
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp thực hiện soát xét báo cáo tài chính giữa niên độ để phục vụ nhu cầu quản trị nội bộ, làm việc với ngân hàng hoặc công bố thông tin theo quy định.
Thông thường, quy trình soát xét báo cáo tài chính sẽ bao gồm các bước:
- Tiếp nhận và đánh giá hợp đồng soát xét
- Tìm hiểu hoạt động và chính sách kế toán
- Thực hiện thủ tục phân tích số liệu
- Phỏng vấn bộ phận kế toán và ban lãnh đạo
- Đánh giá các biến động bất thường trên BCTC
- Phát hành báo cáo soát xét
Do phạm vi thực hiện hạn chế hơn kiểm toán nên báo cáo soát xét chỉ cung cấp mức đảm bảo giới hạn về tính hợp lý của báo cáo tài chính.
Checklist rà soát sổ sách trước khi kiểm toán
Trước thời điểm làm việc với đơn vị kiểm toán, doanh nghiệp nên chủ động rà soát lại toàn bộ hồ sơ kế toán để hạn chế sai sót và tránh phát sinh điều chỉnh lớn trong quá trình kiểm tra. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn hỗ trợ quá trình kiểm toán diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn.
Một số nội dung doanh nghiệp cần ưu tiên kiểm tra gồm:
- Đối chiếu tiền mặt và tiền gửi ngân hàng
- Kiểm tra công nợ phải thu, phải trả
- Kiểm kê hàng tồn kho thực tế
- Rà soát hồ sơ tài sản cố định
- Kiểm tra hóa đơn và chứng từ kế toán
- Đối chiếu bảng lương và bảo hiểm xã hội
- Kiểm tra hạch toán thuế VAT, PIT, CIT
- Rà soát các bút toán kết chuyển cuối kỳ
Nếu doanh nghiệp chủ động xử lý các sai lệch trước khi kiểm toán, thời gian làm việc với kiểm toán viên thường sẽ được rút ngắn đáng kể.
Sự khác biệt giữa soát xét và kiểm toán báo cáo tài chính
Mặc dù đều liên quan đến việc đánh giá báo cáo tài chính, nhưng soát xét và kiểm toán có sự khác biệt rõ rệt về phạm vi công việc và mức độ đảm bảo. Kiểm toán báo cáo tài chính yêu cầu kiểm tra chi tiết, thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán và đưa ra mức đảm bảo cao về tính trung thực của báo cáo tài chính. Trong khi đó, soát xét chủ yếu dựa trên phân tích số liệu và phỏng vấn nên chỉ cung cấp mức đảm bảo giới hạn.

Tùy vào yêu cầu pháp lý, nhu cầu quản trị hoặc mục đích sử dụng báo cáo tài chính, doanh nghiệp có thể lựa chọn hình thức phù hợp để tối ưu chi phí và hiệu quả kiểm tra.
Vì sao doanh nghiệp nên thực hiện kiểm toán đúng quy trình?
Việc thực hiện đúng quy trình kiểm toán báo cáo tài chính giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, giảm rủi ro sai sót kế toán và tăng độ tin cậy với ngân hàng, nhà đầu tư cũng như đối tác kinh doanh. Ngoài yếu tố tuân thủ pháp luật, kiểm toán còn hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện những điểm yếu trong hệ thống quản lý tài chính để kịp thời điều chỉnh và cải thiện hiệu quả vận hành.
Nếu doanh nghiệp đang cần thực hiện dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính hoặc soát xét báo cáo tài chính theo đúng chuẩn mực hiện hành, Kiểm Toán AMA sẵn sàng đồng hành với quy trình làm việc chuyên nghiệp, đội ngũ kiểm toán viên giàu kinh nghiệm và giải pháp phù hợp theo từng mô hình doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Một cuộc kiểm toán báo cáo tài chính mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc vào quy mô, số lượng nghiệp vụ, mức độ hoàn thiện sổ sách và tình trạng hồ sơ của doanh nghiệp. Chuẩn bị trước theo checklist hồ sơ kiểm toán báo cáo tài chính giúp rút ngắn đáng kể thời gian làm việc tại doanh nghiệp.
Doanh nghiệp nào phải soát xét báo cáo tài chính bán niên?
Soát xét báo cáo tài chính giữa niên độ thường áp dụng với công ty đại chúng, tổ chức niêm yết theo quy định về công bố thông tin trên thị trường chứng khoán, hoặc khi ngân hàng, nhà đầu tư yêu cầu. Doanh nghiệp thông thường không bắt buộc soát xét nhưng có thể thực hiện để phục vụ quản trị.
Doanh nghiệp nào bắt buộc phải kiểm toán báo cáo tài chính năm?
Đối tượng kiểm toán bắt buộc được quy định tại Luật Kiểm toán độc lập và Nghị định 17/2012/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 90/2025/NĐ-CP), xem chi tiết tại bài kiểm toán bắt buộc và khi nào doanh nghiệp cần kiểm toán.
Nguồn tham khảo: Luật Kiểm toán độc lập số 67/2011/QH12 (đã sửa đổi); Nghị định 17/2012/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 90/2025/NĐ-CP); Hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA 300, 315, 320, 505, 700, 705…) và Chuẩn mực Việt Nam về hợp đồng dịch vụ soát xét số 2410. Tra cứu văn bản gốc tại vbpl.vn.
Cẩm nang liên quan: Tổng hợp quy định, quy trình, hồ sơ và chi phí kiểm toán tại Cẩm nang kiểm toán doanh nghiệp 2026.
Cần hỗ trợ ngay? Hãng Kiểm toán AMA cung cấp dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính. Trụ sở: Tầng 2, Tòa nhà 37 Bà Triệu, phường Cửa Nam, Hà Nội · Hotline 0843 339 444 · info@amagroup.vn.

