Kế toán giao dịch liên kết trong doanh nghiệp FDI cần được kiểm soát chặt chẽ vì các giao dịch với công ty mẹ và các bên liên kết không chỉ ảnh hưởng đến số liệu kế toán mà còn liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ thuế và hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết. Doanh nghiệp cần xác định đúng quan hệ liên kết, theo dõi đầy đủ các giao dịch phát sinh, kiểm soát chi phí lãi vay và chuẩn bị thông tin phục vụ kê khai, giải trình khi cần.
Đặc biệt, Nghị định 132/2020/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 20/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 27/03/2025, nên doanh nghiệp cần cập nhật quy định áp dụng cho từng kỳ tính thuế.
Kế toán giao dịch liên kết trong doanh nghiệp FDI cần kiểm soát những gì?
Giao dịch liên kết trong doanh nghiệp FDI thường phát sinh giữa công ty tại Việt Nam với công ty mẹ, công ty trong cùng tập đoàn hoặc các bên có quan hệ kiểm soát, sở hữu theo quy định. Các giao dịch có thể bao gồm mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, phí quản lý, tiền bản quyền, vay và cho vay, bảo lãnh hoặc các khoản thanh toán khác.

Vì vậy, kế toán không nên chỉ theo dõi giá trị giao dịch trên sổ sách mà cần quản lý đồng thời đối tượng giao dịch, bản chất nghiệp vụ, hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và dữ liệu phục vụ kê khai thuế. Việc chuẩn hóa ngay từ khi phát sinh sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng đối chiếu số liệu giữa kế toán, thuế và báo cáo gửi công ty mẹ.
| Nội dung | Kế toán doanh nghiệp FDI cần lưu ý |
| Quan hệ liên kết | Xác định đúng các bên thuộc trường hợp có quan hệ liên kết theo quy định |
| Giao dịch liên kết | Theo dõi riêng từng nhóm giao dịch với công ty mẹ và bên liên kết |
| Chi phí lãi vay | Kiểm tra giới hạn chi phí lãi vay được trừ khi thuộc trường hợp áp dụng |
| Kê khai thuế | Tổng hợp dữ liệu đầy đủ để lập phụ lục giao dịch liên kết cùng hồ sơ quyết toán thuế TNDN |
| Hồ sơ xác định giá | Xác định nghĩa vụ lập hồ sơ quốc gia, hồ sơ toàn cầu hoặc báo cáo liên quốc gia nếu thuộc diện áp dụng |
| Chứng từ | Bảo đảm hợp đồng, hóa đơn, thanh toán và số liệu kế toán thống nhất |
Làm thế nào để xác định đúng quan hệ liên kết?
Bước đầu tiên là rà soát cơ cấu sở hữu, quyền kiểm soát và các mối quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp FDI với công ty mẹ và các đơn vị trong cùng tập đoàn. Không nên chỉ dựa vào tỷ lệ vốn góp để kết luận một giao dịch có phải giao dịch liên kết hay không, bởi quy định về quan hệ liên kết còn bao gồm nhiều trường hợp liên quan đến quyền kiểm soát, điều hành, vốn vay và các mối quan hệ khác.
Doanh nghiệp nên lập danh sách các bên có khả năng phát sinh giao dịch liên kết và cập nhật khi cơ cấu sở hữu hoặc quan hệ kiểm soát thay đổi. Đối với doanh nghiệp FDI, việc này đặc biệt quan trọng khi công ty mẹ thay đổi tỷ lệ sở hữu, tái cấu trúc tập đoàn hoặc phát sinh thêm các giao dịch với công ty cùng hệ thống. Xác định đúng quan hệ liên kết ngay từ đầu sẽ giúp kế toán tránh bỏ sót giao dịch khi tổng hợp dữ liệu cuối năm.
Những giao dịch nào cần được theo dõi riêng?
Sau khi xác định các bên liên kết, kế toán cần xây dựng cơ chế theo dõi riêng cho từng nhóm giao dịch phát sinh. Các giao dịch thường gặp ở doanh nghiệp FDI có thể bao gồm mua nguyên vật liệu từ công ty trong tập đoàn, bán hàng cho bên liên kết, nhận dịch vụ quản lý, phí bản quyền, phí hỗ trợ kỹ thuật hoặc các khoản vay từ công ty mẹ.

Mỗi giao dịch nên được theo dõi từ lúc phát sinh đến khi thanh toán và đối chiếu cuối kỳ. Dữ liệu kế toán cần thống nhất với hợp đồng, hóa đơn và chứng từ thanh toán để khi lập hồ sơ thuế có thể xác định chính xác giá trị giao dịch, loại giao dịch, đối tượng liên kết và thời điểm phát sinh. Những khoản giao dịch phát sinh nhiều lần trong năm càng cần được quản lý theo mã hoặc nhóm riêng để hạn chế bỏ sót.
Kế toán cần lưu ý gì khi ghi nhận giao dịch với công ty mẹ?
Kế toán cần kiểm tra cả bản chất nghiệp vụ và hồ sơ đi kèm thay vì chỉ ghi nhận số tiền trên chứng từ. Một khoản phí quản lý hoặc phí dịch vụ từ công ty mẹ chẳng hạn, cần được đối chiếu với hợp đồng, nội dung dịch vụ, hóa đơn và chứng từ thanh toán để bảo đảm giao dịch có cơ sở rõ ràng.
Một số nhóm giao dịch cần được theo dõi thường xuyên gồm:
- Phí dịch vụ và chi phí quản lý: Theo dõi riêng giá trị phát sinh, nội dung dịch vụ và hồ sơ chứng minh liên quan. Các khoản phí này cần được đối chiếu giữa hợp đồng, hóa đơn và số liệu hạch toán để phục vụ cả kế toán và thuế.
- Khoản vay và lãi vay: Theo dõi riêng số tiền vay, thời hạn, lãi suất, số lãi phát sinh và các khoản thanh toán cho bên liên kết. Đây là nhóm giao dịch cần đặc biệt chú ý khi đánh giá chi phí lãi vay được trừ.
- Mua bán hàng hóa với bên liên kết: Đối chiếu số lượng, đơn giá, doanh thu hoặc giá vốn với hợp đồng và chứng từ liên quan. Dữ liệu này đồng thời là cơ sở để doanh nghiệp tổng hợp giao dịch liên kết theo từng nhóm.
- Tiền bản quyền và các khoản phí khác: Kiểm tra điều khoản hợp đồng, căn cứ tính phí và chứng từ thanh toán. Kế toán cần bảo đảm khoản chi được ghi nhận đúng bản chất và có đủ hồ sơ để giải trình khi cần.
Ghi nhận và trình bày giao dịch liên kết trên BCTC
Ở góc độ kế toán, giao dịch với công ty mẹ và bên liên kết được hạch toán vào các tài khoản thông thường theo bản chất (ví dụ phải thu khách hàng, phải trả người bán, các khoản đi vay, chi phí tài chính), nhưng cần mở chi tiết theo từng bên liên kết để tổng hợp được số phát sinh và số dư. Từ năm tài chính 2026, hệ thống tài khoản áp dụng theo Thông tư 99/2025/TT-BTC (thay Thông tư 200/2014/TT-BTC); doanh nghiệp nên rà soát lại mã chi tiết bên liên kết khi chuyển số dư sang hệ thống mới. Cuối kỳ, các khoản mục có gốc ngoại tệ với bên liên kết phải được đánh giá lại tỷ giá như các khoản mục tiền tệ khác.
Trên thuyết minh BCTC, doanh nghiệp trình bày thông tin về các bên liên quan theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 26 (VAS 26): mối quan hệ, nội dung, giá trị giao dịch và số dư cuối kỳ. Khi thanh toán phí dịch vụ, bản quyền, lãi vay cho bên liên kết ở nước ngoài, kế toán cũng cần tách phần thuế nhà thầu phải khấu trừ, nộp thay để số liệu chi phí, công nợ và tờ khai khớp nhau. Tác động của giao dịch liên kết tới nghĩa vụ thuế và rủi ro thanh tra được phân tích tại bài Giao dịch liên kết ảnh hưởng thế nào đến doanh nghiệp FDI?
Chi phí lãi vay của doanh nghiệp FDI có giao dịch liên kết cần lưu ý gì?
Chi phí lãi vay là một trong những nội dung doanh nghiệp FDI cần kiểm soát kỹ khi có giao dịch liên kết. Theo quy định hiện hành, trong trường hợp thuộc phạm vi áp dụng, tổng chi phí lãi vay thuần được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN không vượt quá 30% của tổng lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh cộng chi phí lãi vay thuần và chi phí khấu hao trong kỳ. Quy định này không có nghĩa mọi khoản vay từ công ty mẹ đều mặc nhiên bị khống chế, bởi còn phải xem xét phạm vi áp dụng và các trường hợp loại trừ theo quy định.
Phần chi phí lãi vay không được trừ do vượt mức quy định có thể được chuyển sang các kỳ tính thuế tiếp theo nếu đáp ứng điều kiện, với thời gian chuyển liên tục không quá 5 năm kể từ năm tiếp theo năm phát sinh. Vì vậy, kế toán cần theo dõi riêng phần lãi vay được trừ, phần chưa được trừ và số còn được chuyển sang kỳ sau để tránh bỏ sót khi quyết toán thuế.
Kê khai giao dịch liên kết cần chuẩn bị những gì?
Doanh nghiệp có giao dịch liên kết thuộc diện kê khai cần tổng hợp dữ liệu để lập Phụ lục thông tin về quan hệ liên kết và giao dịch liên kết cùng hồ sơ quyết toán thuế TNDN theo quy định. Từ kỳ tính thuế áp dụng Nghị định 20/2025/NĐ-CP, Phụ lục I về thông tin quan hệ liên kết và giao dịch liên kết đã được thay thế theo quy định mới. Do đó, doanh nghiệp không nên sử dụng máy móc biểu mẫu của các kỳ trước mà cần kiểm tra đúng biểu mẫu áp dụng cho kỳ tính thuế.
Đối với kế toán, điều quan trọng là dữ liệu trên phụ lục phải có thể đối chiếu với sổ sách và hồ sơ giao dịch thực tế. Các giao dịch mua bán, vay, cho vay, dịch vụ, bản quyền và những giao dịch khác thuộc phạm vi kê khai cần được tổng hợp đầy đủ, tránh tình trạng cuối năm mới rà soát khiến doanh nghiệp phải truy lại chứng từ từ nhiều bộ phận.
Doanh nghiệp FDI có phải lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết không?
Không phải mọi doanh nghiệp có giao dịch liên kết đều mặc nhiên phải lập đầy đủ tất cả các loại hồ sơ. Nghĩa vụ lập Hồ sơ quốc gia, Hồ sơ toàn cầu hoặc Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia phụ thuộc vào điều kiện và trường hợp cụ thể theo quy định về quản lý thuế đối với giao dịch liên kết. Do đó, doanh nghiệp cần đánh giá điều kiện miễn, giảm hoặc nghĩa vụ lập hồ sơ trước khi quyết định phạm vi tài liệu phải chuẩn bị.
Theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 20/2025/NĐ-CP), doanh nghiệp được miễn lập hồ sơ xác định giá khi có doanh thu dưới 50 tỷ đồng và tổng giá trị giao dịch liên kết dưới 30 tỷ đồng trong kỳ, hoặc khi thực hiện chức năng kinh doanh đơn giản, doanh thu dưới 200 tỷ đồng và tỷ suất lợi nhuận thuần trước lãi vay và thuế trên doanh thu từ 5% (phân phối), 10% (sản xuất), 15% (gia công) trở lên. Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia gắn với tập đoàn có công ty mẹ tối cao đạt doanh thu hợp nhất từ 18.000 tỷ đồng.

Khi thuộc diện phải lập, hồ sơ cần phản ánh cơ sở xác định giá giao dịch theo nguyên tắc giao dịch độc lập và các thông tin cần thiết để giải thích chính sách giá của doanh nghiệp. Kế toán có vai trò quan trọng trong việc cung cấp số liệu doanh thu, chi phí, công nợ và giá trị giao dịch; trong khi các phân tích về chính sách giá và hồ sơ chuyên sâu có thể cần sự phối hợp với bộ phận thuế hoặc đơn vị tư vấn.
Kế toán cần chuẩn bị dữ liệu gì cho hồ sơ giao dịch liên kết?
Việc chuẩn bị hồ sơ nên được thực hiện trong năm thay vì chờ đến thời điểm quyết toán thuế. Các dữ liệu kế toán cần được tập hợp và đối chiếu thường xuyên để bảo đảm số liệu cuối năm có thể sử dụng trực tiếp cho việc lập hồ sơ.
- Danh sách bên liên kết: Cập nhật tên, mối quan hệ và thông tin liên quan của các bên có quan hệ liên kết trong kỳ, đặc biệt khi doanh nghiệp có thay đổi về sở hữu hoặc cơ cấu tập đoàn.
- Chi tiết giao dịch: Tổng hợp doanh thu, chi phí, mua bán hàng hóa, dịch vụ, khoản vay, lãi vay, bản quyền và các giao dịch khác với từng bên liên kết. Số liệu cần thống nhất với sổ kế toán và hồ sơ hợp đồng.
- Chứng từ và hợp đồng: Lưu trữ hợp đồng, phụ lục, hóa đơn, chứng từ thanh toán và tài liệu chứng minh nội dung giao dịch. Hồ sơ đầy đủ giúp doanh nghiệp dễ dàng giải thích bản chất giao dịch khi có yêu cầu.
- Số liệu phục vụ phân tích: Chuẩn bị dữ liệu doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các chỉ tiêu liên quan theo từng nhóm giao dịch. Đây là cơ sở để bộ phận phụ trách thuế đánh giá nghĩa vụ lập hồ sơ và thực hiện các phân tích cần thiết.
Vì sao kế toán giao dịch liên kết cần được kiểm soát ngay từ đầu năm?
Nếu chỉ tổng hợp giao dịch liên kết vào cuối năm, doanh nghiệp dễ gặp tình trạng thiếu hợp đồng, sai lệch số liệu giữa các bộ phận hoặc không xác định được đầy đủ các khoản thanh toán với bên liên kết. Điều này đặc biệt dễ xảy ra ở doanh nghiệp FDI có nhiều giao dịch với công ty mẹ và các đơn vị trong cùng tập đoàn. Khi đó, kế toán không chỉ mất thời gian truy xuất dữ liệu mà còn có nguy cơ phải điều chỉnh lại số liệu đã khóa sổ.
Doanh nghiệp nên thiết lập một quy trình kiểm soát xuyên suốt năm, trong đó kế toán, bộ phận thuế và các bộ phận liên quan cùng cập nhật giao dịch phát sinh. Định kỳ, doanh nghiệp có thể đối chiếu sổ kế toán – hợp đồng – hóa đơn – thanh toán – dữ liệu giao dịch liên kết để phát hiện chênh lệch sớm. Cách quản lý này cũng giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi lập báo cáo tài chính, quyết toán thuế và chuẩn bị hồ sơ phục vụ kiểm tra.
Câu hỏi thường gặp
Giao dịch với công ty mẹ hạch toán vào tài khoản phải thu, phải trả nội bộ (TK 136, 336) được không?
Không. TK 136, 336 dùng cho quan hệ giữa doanh nghiệp với đơn vị trực thuộc không có tư cách pháp nhân. Công ty mẹ ở nước ngoài là pháp nhân độc lập, nên giao dịch được ghi nhận vào phải thu khách hàng, phải trả người bán, các khoản đi vay… và mở chi tiết theo bên liên kết.
Kế toán có cần lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết không?
Kế toán chịu trách nhiệm cung cấp số liệu đầy đủ, khớp với sổ sách; phần phân tích chức năng, lựa chọn phương pháp xác định giá và dữ liệu so sánh thường do bộ phận thuế hoặc đơn vị tư vấn chuyển giá thực hiện.
Phần lãi vay vượt 30% EBITDA hạch toán thế nào?
Về kế toán, chi phí lãi vay vẫn ghi nhận đầy đủ vào chi phí tài chính. Phần không được trừ chỉ được loại ra khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN và theo dõi riêng để chuyển sang các kỳ sau, tối đa 5 năm liên tục.
Nguồn tham khảo: Nghị định 132/2020/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 20/2025/NĐ-CP); Thông tư 99/2025/TT-BTC; Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 26 – Thông tin về các bên liên quan; Luật Thuế TNDN 67/2025/QH15, Nghị định 320/2025/NĐ-CP (tra cứu văn bản tại vbpl.vn).
Cẩm nang liên quan: Tổng hợp nghĩa vụ, hồ sơ và quy định giao dịch liên kết tại Cẩm nang giao dịch liên kết và chuyển giá 2026.
Cần hỗ trợ ngay? Hãng Kiểm toán AMA cung cấp dịch vụ tư vấn lập báo cáo chuyển giá. Trụ sở: Tầng 2, Tòa nhà 37 Bà Triệu, phường Cửa Nam, Hà Nội · Hotline 0843 339 444 · info@amagroup.vn.

