22 tháng 11, 2025 Tin tức

Doanh nghiệp FDI dùng VAS cho sổ sách, BCTC nộp tại Việt Nam, quyết toán thuế và kiểm toán bắt buộc; IFRS dùng cho báo cáo gửi công ty mẹ. Từ năm tài chính 2026, VAS được thực hiện qua chế độ kế toán theo Thông tư 99/2025/TT-BTC (hoặc Thông tư 133/2016/TT-BTC với doanh nghiệp nhỏ và vừa). IFRS thường được áp dụng qua gói báo cáo hợp nhất của tập đoàn, hoặc cho BCTC riêng nếu doanh nghiệp tự nguyện áp dụng theo Đề án tại Quyết định 345/QĐ-BTC.

VAS và IFRS trong kế toán doanh nghiệp FDI thường được triển khai theo hai mục tiêu khác nhau: doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu kế toán và báo cáo tại Việt Nam, đồng thời có thể phải cung cấp số liệu theo chuẩn mực của công ty mẹ hoặc tập đoàn ở nước ngoài. VAS là hệ thống chuẩn mực và quy định kế toán được sử dụng để lập báo cáo phục vụ yêu cầu tại Việt Nam, trong khi IFRS thường được sử dụng cho mục đích quản trị, báo cáo tập đoàn hoặc hợp nhất khi doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng. Vì vậy, doanh nghiệp FDI cần xác định rõ mục đích của từng loại báo cáo thay vì xem VAS và IFRS là hai hệ thống có thể thay thế hoàn toàn cho nhau.

Doanh nghiệp FDI áp dụng VAS như thế nào?

Đối với hoạt động kế toán tại Việt Nam, doanh nghiệp FDI phải tổ chức hệ thống kế toán, chứng từ, sổ sách và báo cáo tài chính theo quy định kế toán Việt Nam và chế độ kế toán mà doanh nghiệp áp dụng. Đây là cơ sở để doanh nghiệp ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, lập báo cáo tài chính và thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến thuế, kiểm toán và quản lý nhà nước. Việc công ty mẹ ở nước ngoài sử dụng IFRS không làm mất đi yêu cầu tuân thủ đối với hệ thống báo cáo được lập tại Việt Nam.

Về văn bản áp dụng, từ ngày 01/01/2026 chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 99/2025/TT-BTC thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC. Doanh nghiệp FDI đang dùng Thông tư 200 cần chuyển số dư sang hệ thống tài khoản mới (ví dụ TK 112 nay là “Tiền gửi không kỳ hạn”, TK 242 là “Chi phí chờ phân bổ”), cập nhật mẫu báo cáo (Báo cáo tình hình tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động toàn diện) và điều chỉnh bảng mapping với hệ thống ERP của tập đoàn. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể tiếp tục dùng Thông tư 133/2016/TT-BTC hoặc chọn Thông tư 99 nếu áp dụng nhất quán.

VAS và IFRS được áp dụng trong kế toán doanh nghiệp FDI

Vì vậy, ngay từ khâu tổ chức kế toán, doanh nghiệp cần xác định rõ hệ thống tài khoản, phương pháp ghi nhận, nguyên tắc lập báo cáo và yêu cầu lưu trữ chứng từ. Đặc biệt với doanh nghiệp FDI có quy mô lớn, nhiều giao dịch với công ty mẹ hoặc sử dụng hệ thống ERP của tập đoàn, việc thiết kế hệ thống dữ liệu phù hợp với quy định Việt Nam sẽ giúp hạn chế tình trạng phải điều chỉnh hoặc nhập lại số liệu vào cuối kỳ.

VAS được sử dụng cho những mục đích nào?

VAS và các quy định kế toán Việt Nam chủ yếu phục vụ việc phản ánh hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam và lập báo cáo theo yêu cầu pháp lý. Hệ thống này cũng tạo cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc xác định các chỉ tiêu liên quan đến thuế và phục vụ quá trình kiểm toán báo cáo tài chính đối với doanh nghiệp thuộc diện phải kiểm toán.

Doanh nghiệp FDI cần đặc biệt lưu ý rằng báo cáo tài chính và hồ sơ thuế không phải là một hệ thống hoàn toàn đồng nhất. Một khoản mục có thể được ghi nhận theo nguyên tắc kế toán nhưng khi xác định thu nhập chịu thuế lại phải xem xét thêm các điều kiện về thuế. Vì vậy, số liệu kế toán theo VAS cần được quản lý chặt chẽ và có khả năng đối chiếu với hồ sơ thuế khi cần.

IFRS được áp dụng trong doanh nghiệp FDI như thế nào?

IFRS thường xuất hiện trong doanh nghiệp FDI khi công ty mẹ hoặc tập đoàn yêu cầu báo cáo theo chuẩn mực quốc tế, đặc biệt trong trường hợp cần lập báo cáo hợp nhất. Khi đó, doanh nghiệp tại Việt Nam có thể phải cung cấp một bộ dữ liệu được phân loại và điều chỉnh theo chính sách kế toán của tập đoàn trước khi gửi về công ty mẹ.

Ở góc độ pháp lý trong nước, Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/03/2020 phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam, trong đó doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài thuộc nhóm có thể tự nguyện áp dụng IFRS để lập BCTC riêng. Lộ trình bắt buộc cho giai đoạn sau năm 2025 doanh nghiệp nên theo dõi theo hướng dẫn mới của Bộ Tài chính. Phần lớn doanh nghiệp FDI hiện vẫn lập BCTC theo VAS và chuyển đổi sang IFRS cho mục đích tập đoàn.

Điểm quan trọng là việc doanh nghiệp FDI cung cấp báo cáo theo IFRS cho công ty mẹ không đồng nghĩa với việc có thể bỏ qua hệ thống kế toán và báo cáo theo quy định Việt Nam. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp cần duy trì số liệu phục vụ yêu cầu trong nước, đồng thời thực hiện các bước chuyển đổi hoặc điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu báo cáo của tập đoàn. Cách tổ chức cụ thể phụ thuộc vào chính sách của công ty mẹ, quy mô doanh nghiệp và phạm vi áp dụng IFRS.

Vì sao công ty mẹ thường yêu cầu báo cáo IFRS?

Đối với tập đoàn hoạt động tại nhiều quốc gia, việc sử dụng IFRS giúp dữ liệu tài chính giữa các công ty con có thể được so sánh và tổng hợp trên cùng một cơ sở. Công ty mẹ có thể yêu cầu doanh nghiệp FDI gửi các báo cáo định kỳ theo mẫu riêng để phục vụ phân tích hoạt động, đánh giá hiệu quả kinh doanh và lập báo cáo hợp nhất toàn tập đoàn.

Điều này khiến bộ phận kế toán FDI phải hiểu cả hai lớp yêu cầu: số liệu phục vụ báo cáo tại Việt Nam và số liệu phục vụ tập đoàn. Nếu hai hệ thống có cách ghi nhận khác nhau, kế toán cần xác định rõ khoản mục nào phải điều chỉnh, thời điểm điều chỉnh và cách giải thích chênh lệch để bảo đảm tính nhất quán của dữ liệu.

VAS và IFRS khác nhau như thế nào trong kế toán doanh nghiệp FDI?

Sự khác biệt giữa VAS và IFRS có thể xuất hiện ở cách ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh nhiều khoản mục trên báo cáo tài chính. IFRS thường nhấn mạnh nhiều hơn đến bản chất kinh tế của giao dịch, giá trị hợp lý và các ước tính kế toán, trong khi hệ thống kế toán Việt Nam được xây dựng trên cơ sở pháp lý và chế độ kế toán áp dụng tại Việt Nam.

Bảng so sánh chi tiết các khác biệt về thuê tài sản, doanh thu, công cụ tài chính, suy giảm giá trị và lợi thế thương mại được trình bày tại bài VAS và IFRS khác nhau thế nào? So sánh cho doanh nghiệp FDI.

VAS và IFRS khác nhau như thế nào trong kế toán doanh nghiệp FDI?

Một giao dịch vì vậy có thể được xử lý khác nhau khi chuyển từ báo cáo theo VAS sang báo cáo theo IFRS. Chẳng hạn, cách xác định giá trị tài sản, ghi nhận hợp đồng thuê, phân loại công cụ tài chính hoặc ghi nhận một số khoản dự phòng có thể cần xem xét lại theo chính sách của tập đoàn. Đây là lý do doanh nghiệp không nên xem việc chuyển đổi VAS sang IFRS đơn thuần là thay đổi tên tài khoản hoặc quy đổi số liệu.

Nội dung VAS IFRS
Mục đích sử dụng Báo cáo và tuân thủ yêu cầu kế toán tại Việt Nam Báo cáo tập đoàn, quản trị hoặc hợp nhất theo phạm vi áp dụng
Cơ sở kế toán Theo chuẩn mực và chế độ kế toán Việt Nam Theo hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
Tài sản và nợ phải trả Ghi nhận, đo lường theo quy định áp dụng tại Việt Nam Có thể yêu cầu đánh giá và đo lường theo nguyên tắc IFRS
Giao dịch thuê Xử lý theo quy định kế toán Việt Nam hiện hành Có những yêu cầu riêng về ghi nhận và đo lường hợp đồng thuê
Báo cáo tập đoàn Có thể là cơ sở dữ liệu ban đầu Thường là cơ sở để lập báo cáo hợp nhất khi tập đoàn áp dụng IFRS
Chuyển đổi số liệu Không phải mục tiêu chính Có thể cần reconciliation và adjustment từ số liệu VAS

Doanh nghiệp FDI nên tổ chức VAS và IFRS song song như thế nào?

Không phải doanh nghiệp FDI nào cũng cần duy trì hai bộ sổ kế toán độc lập. Cách phổ biến hơn là doanh nghiệp tổ chức một hệ thống dữ liệu kế toán phù hợp với yêu cầu tại Việt Nam, sau đó xây dựng cơ chế điều chỉnh và chuyển đổi các khoản mục cần thiết để tạo báo cáo theo yêu cầu của công ty mẹ. Cách làm này giúp hạn chế việc ghi nhận một giao dịch nhiều lần và giảm nguy cơ số liệu giữa các hệ thống bị lệch nhau.

Để vận hành hiệu quả, doanh nghiệp nên thống nhất ngay từ đầu cách phân loại tài khoản, mã giao dịch, nguyên tắc ghi nhận và các khoản mục có khả năng phát sinh chênh lệch giữa VAS và IFRS. Đặc biệt, những điều chỉnh phục vụ báo cáo tập đoàn nên được theo dõi riêng để có thể truy ngược về số liệu kế toán gốc tại Việt Nam khi cần kiểm toán hoặc giải trình.

Những nội dung nào cần được kiểm soát khi chuyển đổi VAS sang IFRS?

Khi thực hiện chuyển đổi, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào số liệu cuối kỳ mà cần kiểm tra cả nguồn dữ liệu và cơ sở hình thành từng khoản điều chỉnh. Một quy trình chuyển đổi có thể được tổ chức theo các nhóm công việc sau:

  • Đối chiếu số liệu VAS: Xác định số dư và các khoản mục trên báo cáo tài chính theo hệ thống kế toán Việt Nam làm cơ sở ban đầu. Dữ liệu cần được đối chiếu với sổ cái, báo cáo chi tiết và chứng từ để bảo đảm số liệu đầu vào chính xác.
  • Xác định các điểm khác biệt: Rà soát những khoản mục có cách ghi nhận hoặc đo lường khác nhau giữa VAS và IFRS theo chính sách của tập đoàn. Các khác biệt cần được lập thành danh sách riêng để xác định phương pháp xử lý và ảnh hưởng đến báo cáo.
  • Lập bút toán điều chỉnh: Thực hiện các adjustment cần thiết để chuyển số liệu từ cơ sở VAS sang cơ sở IFRS. Mỗi điều chỉnh nên có tài liệu giải thích, căn cứ tính toán và khả năng đối chiếu ngược về số liệu gốc.
  • Kiểm tra báo cáo sau chuyển đổi: Sau khi điều chỉnh, cần đối chiếu các chỉ tiêu trên báo cáo IFRS với dữ liệu VAS và báo cáo kỳ trước. Việc này giúp phát hiện những khoản điều chỉnh bất thường và bảo đảm số liệu gửi công ty mẹ có tính nhất quán.

Những khó khăn nào thường phát sinh khi áp dụng VAS và IFRS?

Khó khăn lớn nhất không nhất thiết nằm ở việc doanh nghiệp phải sử dụng hai bộ chuẩn mực, mà ở khả năng kết nối dữ liệu giữa hai hệ thống. Nếu công ty mẹ sử dụng IFRS nhưng hệ thống kế toán tại Việt Nam chỉ được thiết kế cho mục tiêu kê khai và lập báo cáo trong nước, kế toán có thể phải xử lý thủ công nhiều bước khi lập báo cáo tập đoàn. Điều này làm tăng thời gian đối chiếu và nguy cơ sai lệch số liệu.

Những khó khăn nào thường phát sinh khi áp dụng VAS và IFRS?

Bên cạnh đó, nhân sự kế toán cần hiểu rõ mục đích của từng loại báo cáo và phân biệt đâu là yêu cầu theo quy định Việt Nam, đâu là yêu cầu điều chỉnh phục vụ tập đoàn. Một số vấn đề thường cần được kiểm soát chặt gồm:

  • Khác biệt trong ghi nhận và đo lường: Một khoản mục có thể có cách xử lý khác nhau giữa VAS và IFRS, khiến lợi nhuận, tài sản hoặc nợ phải trả trên hai báo cáo không hoàn toàn giống nhau. Kế toán cần lưu lại nguyên nhân chênh lệch thay vì chỉ điều chỉnh con số cuối cùng.
  • Dữ liệu không đồng nhất giữa các hệ thống: Khi doanh nghiệp sử dụng ERP của tập đoàn nhưng phải lập báo cáo theo hệ thống Việt Nam, việc mapping tài khoản và mã giao dịch cần được thiết kế rõ ràng. Nếu mapping không chính xác, số liệu báo cáo tập đoàn có thể bị sai ngay từ bước tổng hợp.
  • Thiếu hồ sơ cho các bút toán điều chỉnh: Các khoản adjustment từ VAS sang IFRS cần có cơ sở tính toán và tài liệu giải thích. Nếu không lưu lại đầy đủ, việc kiểm tra số liệu các kỳ sau hoặc giải trình với công ty mẹ sẽ mất nhiều thời gian.

Doanh nghiệp FDI cần chuẩn bị gì để áp dụng VAS và IFRS hiệu quả?

Để quản lý tốt VAS và IFRS trong kế toán doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp nên xem đây là một quy trình quản trị dữ liệu thay vì chỉ là công việc lập thêm một bộ báo cáo. Hệ thống kế toán cần được thiết kế sao cho số liệu gốc tại Việt Nam có thể truy xuất, đối chiếu và chuyển đổi khi cần. Đồng thời, doanh nghiệp nên xây dựng danh mục các khoản mục thường xuyên phải điều chỉnh để việc lập báo cáo tập đoàn được thực hiện ổn định qua từng kỳ.

Việc chuẩn hóa quy trình ngay từ đầu cũng giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào xử lý thủ công và hạn chế rủi ro khi thay đổi nhân sự kế toán. Đặc biệt, doanh nghiệp FDI có giao dịch liên kết, nhiều khoản mục ngoại tệ hoặc yêu cầu báo cáo tập đoàn phức tạp nên thiết lập cơ chế phối hợp giữa kế toán Việt Nam, bộ phận thuế, kiểm toán và công ty mẹ. Khi các bên sử dụng chung một cơ sở dữ liệu và có quy trình đối chiếu rõ ràng, việc lập báo cáo theo VAS và IFRS sẽ hiệu quả hơn.

Liên hệ AMA để được tư vấn Dịch vụ kế toán doanh nghiệp FDI và phương án tổ chức, chuyển đổi báo cáo phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp FDI có được dùng IFRS thay cho VAS để nộp BCTC tại Việt Nam không?

Theo Đề án tại Quyết định 345/QĐ-BTC, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài có thể tự nguyện áp dụng IFRS cho BCTC riêng khi đáp ứng điều kiện và thực hiện theo hướng dẫn của Bộ Tài chính. Nếu không đăng ký tự nguyện áp dụng, BCTC nộp tại Việt Nam vẫn phải lập theo VAS và chế độ kế toán Việt Nam.

Năm 2026 doanh nghiệp FDI phải làm gì khi chuyển từ Thông tư 200 sang Thông tư 99?

Doanh nghiệp cần chuyển số dư tài khoản đầu năm theo danh mục mới, cập nhật mẫu sổ và mẫu báo cáo, rà soát chính sách kế toán và điều chỉnh bảng mapping giữa hệ thống tài khoản Việt Nam với hệ thống của tập đoàn để báo cáo IFRS không bị sai lệch.

Có cần hai phần mềm kế toán riêng cho VAS và IFRS không?

Không bắt buộc. Cách phổ biến là ghi nhận nghiệp vụ một lần trên hệ thống phục vụ VAS, sau đó dùng bảng mapping và bút toán điều chỉnh có hồ sơ giải trình để lập báo cáo IFRS cho công ty mẹ.

Nguồn tham khảo: Luật Kế toán 88/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 56/2024/QH15); Thông tư 99/2025/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp; Thông tư 133/2016/TT-BTC; Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/03/2020 (tra cứu văn bản tại vbpl.vn).

Cần hỗ trợ ngay? Hãng Kiểm toán AMA cung cấp dịch vụ kiểm toán IFRS. Trụ sở: Tầng 2, Tòa nhà 37 Bà Triệu, phường Cửa Nam, Hà Nội · Hotline 0843 339 444 · info@amagroup.vn.

Bài viết này hữu ích như thế nào?

Bấm vào một ngôi sao để đánh giá nó!