Rủi ro kế toán thường gặp ở doanh nghiệp FDI tập trung vào năm nhóm: giao dịch liên kết, chứng từ dịch vụ nội bộ tập đoàn, ngoại tệ và tỷ giá, chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, và khác biệt giữa VAS với chính sách kế toán của tập đoàn. Từ năm 2026, doanh nghiệp còn phải kiểm soát thêm rủi ro chuyển đổi từ Thông tư 200/2014/TT-BTC sang Thông tư 99/2025/TT-BTC và các thay đổi về thuế TNDN, hóa đơn, quản lý thuế.
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam thường phải xử lý đồng thời nhiều yêu cầu về kế toán, thuế, ngoại tệ và giao dịch với công ty mẹ hoặc bên liên kết ở nước ngoài. Sự khác biệt giữa chính sách kế toán của tập đoàn và quy định áp dụng tại Việt Nam cũng có thể tạo ra chênh lệch trong cách ghi nhận, lập báo cáo và kê khai thuế. Vì vậy, nhận diện sớm rủi ro kế toán doanh nghiệp FDI giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót và chủ động hơn khi quyết toán, kiểm toán hoặc cơ quan quản lý kiểm tra.

Những rủi ro kế toán nào thường gặp ở doanh nghiệp FDI?
Rủi ro kế toán tại doanh nghiệp FDI không chỉ xuất phát từ sai sót hạch toán mà còn liên quan đến hồ sơ, giao dịch xuyên biên giới và cách áp dụng chính sách kế toán. Doanh nghiệp có công ty mẹ ở nước ngoài thường phải đối chiếu số liệu giữa hệ thống kế toán tại Việt Nam và yêu cầu báo cáo của tập đoàn. Nếu thiếu quy trình kiểm soát, chênh lệch số liệu có thể kéo theo rủi ro về thuế và báo cáo tài chính.
| Nhóm rủi ro | Biểu hiện thường gặp | Ảnh hưởng có thể phát sinh |
| Giao dịch liên kết, chuyển giá | Mua bán hàng hóa, vay vốn, phí dịch vụ, bản quyền với công ty mẹ hoặc bên liên kết | Điều chỉnh giá giao dịch, tăng nghĩa vụ thuế, tiền chậm nộp và xử phạt |
| Hóa đơn, chứng từ | Thiếu hồ sơ chứng minh giao dịch, chứng từ thanh toán hoặc tài liệu dịch vụ | Chi phí có thể bị loại khi xác định thu nhập chịu thuế |
| Ngoại tệ, tỷ giá | Áp dụng sai tỷ giá hoặc xử lý chưa đúng số dư ngoại tệ | Sai lệch doanh thu, chi phí, công nợ và báo cáo tài chính |
| Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài | Hồ sơ phân phối lợi nhuận hoặc nghĩa vụ thuế chưa hoàn tất | Kéo dài thời gian thực hiện và phát sinh yêu cầu bổ sung |
| Khác biệt VAS và chính sách tập đoàn | Số liệu báo cáo tại Việt Nam khác với báo cáo quản trị của tập đoàn | Khó đối chiếu và giải trình số liệu |
| Tuân thủ kế toán, thuế | Bỏ sót thời hạn báo cáo hoặc cập nhật chính sách chưa kịp thời | Phát sinh sai sót, nghĩa vụ bổ sung và rủi ro xử phạt |
Giao dịch liên kết và chuyển giá
Giao dịch với công ty mẹ hoặc doanh nghiệp trong cùng tập đoàn là nhóm rủi ro cần được đặc biệt quan tâm. Các khoản mua bán hàng hóa, vay vốn, phí quản lý, phí dịch vụ, tiền bản quyền hoặc chuyển giao tài sản có thể thuộc phạm vi quản lý giao dịch liên kết khi đáp ứng điều kiện theo quy định. Nếu doanh nghiệp xác định thiếu quan hệ liên kết hoặc kê khai chưa đầy đủ, nghĩa vụ thuế và hồ sơ liên quan có thể bị ảnh hưởng.
Doanh nghiệp cũng có thể gặp rủi ro khi giá giao dịch không có cơ sở chứng minh hoặc không phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập. Trong quá trình kiểm tra, cơ quan thuế có thể xem xét lại giá giao dịch, các khoản chi phí và thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp. Vì vậy, giao dịch liên kết cần được theo dõi từ khi phát sinh thay vì chỉ rà soát vào thời điểm quyết toán cuối năm.
Sai sót về hóa đơn và chứng từ
Hóa đơn và chứng từ là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp ghi nhận giao dịch và chứng minh tính hợp lệ của các khoản chi phí. Với doanh nghiệp FDI, rủi ro thường tập trung ở các khoản dịch vụ mua từ nước ngoài, phí nội bộ tập đoàn hoặc giao dịch có nhiều bước thanh toán. Nếu chỉ lưu hợp đồng và chứng từ chuyển tiền nhưng thiếu tài liệu chứng minh giao dịch thực tế, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi giải trình.
Các khoản chi có giá trị lớn nên được kiểm tra đồng thời về hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và hồ sơ chứng minh nội dung thực hiện. Đối với dịch vụ nội bộ, doanh nghiệp cần thể hiện được dịch vụ đã cung cấp, lợi ích nhận được và cơ sở hình thành chi phí. Việc chuẩn hóa hồ sơ ngay khi giao dịch phát sinh sẽ giúp hạn chế nguy cơ chi phí bị xem xét khi xác định thu nhập chịu thuế.
Hạch toán ngoại tệ và chênh lệch tỷ giá
Doanh nghiệp FDI thường phát sinh các khoản thu, chi, công nợ hoặc khoản vay bằng ngoại tệ nên việc xác định tỷ giá cần được kiểm soát chặt chẽ. Sai sót có thể xảy ra khi kế toán áp dụng không đúng tỷ giá giao dịch hoặc xử lý chưa phù hợp đối với các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ tại thời điểm lập báo cáo. Những sai lệch này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến số liệu kế toán và kết quả kinh doanh.
Chênh lệch tỷ giá được ghi nhận không chính xác có thể làm thay đổi doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các khoản mục trên báo cáo tài chính. Vì vậy, kế toán cần theo dõi riêng tiền mặt, tiền gửi, công nợ và khoản vay bằng ngoại tệ, đồng thời đối chiếu với chứng từ ngân hàng. Việc kiểm tra định kỳ cũng giúp phát hiện sớm những khoản chênh lệch bất thường trước khi lập báo cáo tài chính.
Vướng mắc khi chuyển lợi nhuận ra nước ngoài
Việc chuyển lợi nhuận cho nhà đầu tư nước ngoài có thể phát sinh vướng mắc nếu doanh nghiệp chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế hoặc hồ sơ chưa phản ánh đầy đủ tình trạng tài chính. Trước khi thực hiện phân phối lợi nhuận, doanh nghiệp cần xác định chính xác lợi nhuận được phép phân phối và kiểm tra các nghĩa vụ thuế liên quan. Số liệu trên báo cáo tài chính và hồ sơ thuế cũng cần thống nhất để thuận tiện cho quá trình thực hiện.
Nếu lợi nhuận sau thuế hoặc hồ sơ chứng minh nghĩa vụ thuế có sai lệch, quá trình chuyển lợi nhuận có thể bị kéo dài và phát sinh thêm yêu cầu bổ sung. Nội dung này cần sự phối hợp giữa bộ phận kế toán, thuế, ngân hàng và các bộ phận liên quan trong doanh nghiệp. Kiểm tra trước khi thực hiện sẽ giúp hạn chế tình trạng phát hiện sai sót khi giao dịch đã đến bước thanh toán.
Khác biệt giữa VAS và chính sách kế toán của tập đoàn
Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam có thể phải lập báo cáo theo chế độ kế toán áp dụng tại Việt Nam, đồng thời cung cấp số liệu theo chính sách báo cáo của công ty mẹ. Trong khi đó, tập đoàn có thể sử dụng IFRS, GAAP hoặc một hệ thống chính sách riêng với cách ghi nhận và trình bày khác với VAS. Nếu không có cơ chế đối chiếu rõ ràng, số liệu báo cáo tại Việt Nam và báo cáo gửi tập đoàn dễ phát sinh chênh lệch.
Sự khác biệt này không nhất thiết là sai sót nhưng cần được giải thích và kiểm soát bằng quy trình phù hợp. Bộ phận kế toán nên xác định rõ báo cáo nào phục vụ mục đích pháp lý tại Việt Nam và báo cáo nào phục vụ quản trị nội bộ của tập đoàn. Khi có điều chỉnh giữa hai hệ thống, doanh nghiệp cần lưu lại cơ sở và cách thức chuyển đổi để thuận tiện cho việc kiểm tra sau này.
Rủi ro khi chuyển đổi chế độ kế toán và cập nhật quy định năm 2026
Năm 2026 có nhiều thay đổi cùng lúc mà doanh nghiệp FDI cần rà soát:
- Chế độ kế toán: Thông tư 99/2025/TT-BTC thay Thông tư 200/2014/TT-BTC từ 01/01/2026. Rủi ro thường gặp là chuyển số dư sai tài khoản (TK 1111, 1121 không còn là tài khoản cấp 2 bắt buộc; TK 242 đổi thành “Chi phí chờ phân bổ”; TK 3387 thành “Doanh thu chờ phân bổ”), dùng mẫu báo cáo cũ hoặc chưa cập nhật bảng mapping với hệ thống ERP của tập đoàn.
- Chi phí được trừ: Luật Thuế TNDN 67/2025/QH15 và Nghị định 320/2025/NĐ-CP (áp dụng từ kỳ tính thuế 2025) yêu cầu khoản chi từ 5 triệu đồng phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt; khoản chi phúc lợi vượt một tháng lương bình quân thực hiện không được trừ.
- Hóa đơn: Nghị định 123/2020/NĐ-CP sửa đổi bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP và Thông tư 32/2025/TT-BTC: bỏ thao tác hủy hóa đơn, sai sót được xử lý bằng điều chỉnh hoặc thay thế.
- Quản lý thuế: Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/07/2026, kèm Nghị định 252/2026/NĐ-CP; doanh nghiệp cần cập nhật quy trình khai bổ sung, hoàn thuế và lưu trữ hồ sơ.
Rủi ro thuế và kế toán của doanh nghiệp FDI liên quan thế nào?
Kế toán và thuế tại doanh nghiệp FDI có mối liên hệ chặt chẽ vì số liệu kế toán là cơ sở để lập báo cáo tài chính và xác định nhiều nghĩa vụ thuế. Một sai sót trong doanh thu, chi phí, công nợ hoặc tỷ giá có thể đồng thời tạo ra chênh lệch trên hồ sơ thuế. Những khoản mục có giá trị lớn, đặc biệt là giao dịch với bên liên kết, thường cần được kiểm tra kỹ hơn.

Những sai sót nào dễ bị bỏ qua khi kiểm tra kế toán FDI?
Một số sai sót chỉ được phát hiện khi đối chiếu nhiều nguồn dữ liệu thay vì kiểm tra từng chứng từ riêng lẻ. Chẳng hạn, số dư công nợ với công ty mẹ có thể không khớp do khác thời điểm ghi nhận hoặc tỷ giá sử dụng, trong khi khoản phí dịch vụ nội bộ có thể đủ chứng từ thanh toán nhưng thiếu tài liệu chứng minh dịch vụ. Những khác biệt nhỏ nếu tích lũy trong nhiều kỳ có thể trở thành vấn đề đáng kể khi doanh nghiệp quyết toán hoặc bị kiểm tra.
- Đối chiếu công nợ với công ty mẹ và bên liên kết: Kiểm tra số dư, giao dịch phát sinh và chênh lệch tỷ giá giữa hai bên.
- Rà soát chi phí nội bộ tập đoàn: Kiểm tra hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và tài liệu chứng minh dịch vụ thực tế.
- Kiểm tra khoản vay bằng ngoại tệ: Đối chiếu hợp đồng vay, lãi suất, tỷ giá và cách ghi nhận chi phí lãi vay.
- Đối chiếu báo cáo tài chính và hồ sơ thuế: Kiểm tra sự thống nhất của doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các khoản điều chỉnh.
- Theo dõi nghĩa vụ báo cáo: Kiểm soát thời hạn của các báo cáo kế toán, thuế, thống kê và nghĩa vụ liên quan.
Kiểm soát rủi ro kế toán doanh nghiệp FDI bằng cách nào?
Kiểm soát rủi ro kế toán doanh nghiệp FDI nên được thực hiện định kỳ thay vì chỉ kiểm tra một lần vào cuối năm. Doanh nghiệp có thể rà soát sổ sách, chứng từ và hồ sơ thuế theo chu kỳ 6 tháng hoặc hằng năm tùy quy mô hoạt động. Với doanh nghiệp có nhiều giao dịch xuyên biên giới, việc kiểm tra thường xuyên càng cần thiết để tránh dồn toàn bộ vấn đề vào kỳ quyết toán.
Rà soát hệ thống sổ sách và chứng từ
Kiểm tra định kỳ giúp doanh nghiệp phát hiện những khoản mục thiếu chứng từ, giao dịch chưa được phân loại đúng hoặc công nợ chưa được đối chiếu. Các giao dịch có giá trị lớn với công ty mẹ và bên liên kết nên được đưa vào nhóm kiểm tra trọng điểm để đánh giá cả bản chất kinh tế và tác động thuế. Doanh nghiệp cũng nên đối chiếu sổ kế toán với báo cáo tài chính và hồ sơ thuế để xử lý chênh lệch ngay khi phát hiện.
Chuẩn hóa hồ sơ giao dịch
Hồ sơ giao dịch nên phản ánh được đầy đủ quá trình phát sinh và thực hiện thay vì chỉ tập trung vào hợp đồng và hóa đơn. Với dịch vụ nội bộ tập đoàn, doanh nghiệp nên lưu tài liệu thể hiện nội dung công việc, kết quả thực hiện và cơ sở xác định khoản phí. Cách lưu trữ này giúp doanh nghiệp dễ dàng giải trình khi cần chứng minh bản chất và tính hợp lý của khoản chi.
Đối chiếu VAS với báo cáo của tập đoàn
Nếu tập đoàn sử dụng IFRS, GAAP hoặc chính sách kế toán riêng, doanh nghiệp nên xây dựng cơ chế đối chiếu giữa báo cáo tại Việt Nam và báo cáo quản trị tập đoàn. Những khoản điều chỉnh do khác biệt chính sách cần được ghi nhận và giải thích rõ thay vì chỉ thay đổi số liệu trên báo cáo cuối cùng. Điều này giúp hạn chế tình trạng số liệu giữa hai hệ thống không thống nhất nhưng không có căn cứ giải trình.
Cập nhật chính sách kế toán và thuế
Quy định về kế toán, thuế, hóa đơn và giao dịch liên kết thay đổi nhiều trong giai đoạn 2025–2026 (xem mục rủi ro năm 2026 ở trên) nên doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật những nội dung có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động. Khi chính sách thay đổi, bộ phận kế toán nên đánh giá lại quy trình ghi nhận và hồ sơ đang sử dụng để kịp thời điều chỉnh. Việc chủ động cập nhật sẽ an toàn hơn so với chờ đến kỳ quyết toán mới xử lý những vấn đề phát sinh.
Khi nào doanh nghiệp FDI nên thực hiện Tax Health Check?
Tax Health Check phù hợp khi doanh nghiệp muốn đánh giá tổng thể tình trạng tuân thủ trước kỳ quyết toán, kiểm toán hoặc thanh tra thuế. Nội dung rà soát có thể tập trung vào sổ sách kế toán, hồ sơ thuế, hóa đơn chứng từ, giao dịch liên kết, chi phí được trừ và các khoản mục có khả năng tạo ra chênh lệch lớn. Mục tiêu chính là phát hiện vấn đề khi doanh nghiệp vẫn còn thời gian xử lý.
Làm thế nào để doanh nghiệp FDI chủ động phòng tránh rủi ro kế toán?Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp FDI có bắt buộc chuyển sang Thông tư 99/2025 từ năm 2026 không?
Doanh nghiệp đang áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC phải chuyển sang Thông tư 99/2025/TT-BTC từ năm tài chính bắt đầu 01/01/2026. Doanh nghiệp nhỏ và vừa đang dùng Thông tư 133/2016/TT-BTC có thể tiếp tục hoặc chọn Thông tư 99 nếu áp dụng nhất quán.
Phí dịch vụ trả cho công ty mẹ cần hồ sơ gì để được trừ chi phí?
Ngoài hợp đồng, hóa đơn hoặc chứng từ thanh toán qua ngân hàng, doanh nghiệp nên lưu tài liệu chứng minh dịch vụ thực tế được cung cấp (báo cáo, email, biên bản), lợi ích nhận được và cơ sở phân bổ phí; đồng thời kê khai, nộp thuế nhà thầu nếu thuộc diện chịu thuế.
Bao lâu doanh nghiệp FDI nên rà soát rủi ro kế toán một lần?
Tối thiểu mỗi năm một lần trước kỳ kiểm toán, quyết toán; doanh nghiệp có nhiều giao dịch liên kết hoặc vừa thay đổi kế toán trưởng nên rà soát 6 tháng một lần.
Nguồn tham khảo: Thông tư 99/2025/TT-BTC; Luật Thuế TNDN 67/2025/QH15, Nghị định 320/2025/NĐ-CP; Nghị định 123/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP), Thông tư 32/2025/TT-BTC; Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15; Nghị định 132/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 20/2025/NĐ-CP) (tra cứu văn bản tại vbpl.vn).
Cần hỗ trợ ngay? Hãng Kiểm toán AMA cung cấp dịch vụ kế toán trọn gói. Trụ sở: Tầng 2, Tòa nhà 37 Bà Triệu, phường Cửa Nam, Hà Nội · Hotline 0843 339 444 · info@amagroup.vn.

