VAS và IFRS khác nhau chủ yếu ở cách tiếp cận, mục tiêu sử dụng thông tin và một số nguyên tắc ghi nhận, đo lường, trình bày báo cáo tài chính. VAS được xây dựng để phù hợp với môi trường pháp lý và kinh tế của Việt Nam, trong khi IFRS hướng đến việc cung cấp thông tin tài chính có tính so sánh cao cho nhà đầu tư, cổ đông, bên cho vay và các đối tượng sử dụng báo cáo trên phạm vi quốc tế.
Đối với doanh nghiệp FDI, sự khác biệt này thường thể hiện rõ khi BCTC tại Việt Nam cần được chuyển đổi hoặc điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu báo cáo của công ty mẹ ở nước ngoài, từ đó phát sinh thêm yêu cầu về dữ liệu, nhân sự và quy trình kiểm soát số liệu.
Doanh nghiệp FDI cần hiểu gì về VAS và IFRS?
VAS và IFRS đều được sử dụng để ghi nhận, đo lường và trình bày thông tin tài chính nhưng được xây dựng trong những môi trường khác nhau. VAS phù hợp với hệ thống pháp lý và hoạt động kế toán tại Việt Nam, trong khi IFRS có phạm vi áp dụng quốc tế và chú trọng cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư, bên cho vay và các đối tượng sử dụng BCTC.

Với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, sự khác biệt này thường trở nên rõ ràng khi công ty mẹ sử dụng IFRS để lập BCTC hợp nhất và yêu cầu công ty con tại Việt Nam cung cấp số liệu theo yêu cầu của tập đoàn.
Khi đó, doanh nghiệp không chỉ cần đảm bảo BCTC tại Việt Nam được lập đúng quy định mà còn phải có khả năng cung cấp dữ liệu phục vụ quá trình hợp nhất. Tùy chính sách của từng tập đoàn, doanh nghiệp có thể thực hiện chuyển đổi số liệu, lập thêm báo cáo hoặc theo dõi riêng các khoản điều chỉnh phục vụ IFRS. Không phải mọi doanh nghiệp FDI đều mặc nhiên phải duy trì hai bộ sổ kế toán độc lập, vì phương án thực hiện còn phụ thuộc vào yêu cầu của công ty mẹ và cách tổ chức hệ thống kế toán của doanh nghiệp.
Những điểm doanh nghiệp FDI cần lưu ý
- Xác định chế độ kế toán áp dụng tại Việt Nam và đảm bảo BCTC được lập phù hợp với quy định hiện hành.
- Xác định yêu cầu báo cáo của công ty mẹ, đặc biệt nếu tập đoàn sử dụng IFRS cho BCTC hợp nhất.
- Nhận diện các khoản mục có khả năng chênh lệch giữa VAS và IFRS ngay từ đầu kỳ hoặc trước khi khóa sổ.
- Kiểm soát dữ liệu đầu vào để đáp ứng được cả yêu cầu lập BCTC tại Việt Nam và yêu cầu chuyển đổi khi cần thiết.
- Theo dõi riêng các bút toán điều chỉnh IFRS và lưu đầy đủ cơ sở, tài liệu giải trình.
- Đảm bảo khả năng đối chiếu số liệu giữa BCTC tại Việt Nam, báo cáo gửi công ty mẹ và báo cáo hợp nhất.
- Chuẩn bị hồ sơ kiểm toán đối với các khoản mục trọng yếu và những giao dịch có tính chất đặc thù của doanh nghiệp FDI.
VAS và IFRS khác nhau ở những điểm nào?
Sự khác biệt giữa VAS và IFRS thể hiện ở nhiều khía cạnh, từ cách tiếp cận chuẩn mực đến việc ghi nhận, đo lường và trình bày từng nhóm giao dịch. IFRS thường đề cao bản chất kinh tế của giao dịch và yêu cầu doanh nghiệp sử dụng xét đoán chuyên môn trong những trường hợp nhất định. Trong khi đó, VAS được xây dựng để phù hợp với môi trường pháp lý, kinh tế và hệ thống kế toán tại Việt Nam nên doanh nghiệp cần tuân thủ các chuẩn mực và hướng dẫn kế toán áp dụng trong nước.
| Tiêu chí | VAS | IFRS |
| Phạm vi áp dụng | Phù hợp với môi trường kế toán và pháp lý tại Việt Nam. | Được sử dụng rộng rãi trên phạm vi quốc tế. |
| Cách tiếp cận | Kết hợp giữa chuẩn mực và các quy định, hướng dẫn kế toán cụ thể. | Đề cao nguyên tắc, bản chất kinh tế và xét đoán chuyên môn. |
| Mục tiêu thông tin | Đáp ứng yêu cầu lập BCTC tại Việt Nam và nhu cầu của các bên sử dụng thông tin. | Cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư, cổ đông, bên cho vay và các bên sử dụng BCTC. |
| Cơ sở đo lường | Nhiều khoản mục được ghi nhận theo nguyên giá và các cơ sở đo lường theo quy định. | Sử dụng nhiều cơ sở đo lường khác nhau, trong đó giá trị hợp lý được áp dụng đối với một số khoản mục khi đáp ứng điều kiện. |
| Xử lý giao dịch | Tuân thủ các nguyên tắc và hướng dẫn kế toán áp dụng tại Việt Nam. | Chú trọng bản chất kinh tế và mức độ xét đoán trong từng giao dịch. |
| Tính so sánh quốc tế | Phù hợp với hệ thống kế toán Việt Nam. | Có tính quốc tế và khả năng so sánh cao hơn giữa các thị trường. |
Không nên hiểu đơn giản rằng VAS hoàn toàn là “rules-based” còn IFRS hoàn toàn là “principles-based”. Cả hai hệ thống đều có nguyên tắc và quy định cụ thể, trong đó mức độ hướng dẫn và yêu cầu xét đoán có thể khác nhau tùy từng chuẩn mực. Vì vậy, khi đánh giá sự khác biệt giữa VAS và IFRS, doanh nghiệp nên xem xét từng nhóm nghiệp vụ thay vì áp dụng một nhận định chung cho toàn bộ hệ thống.
Một số khác biệt cụ thể thường gặp
| Nội dung | VAS / chế độ kế toán Việt Nam | IFRS |
|---|---|---|
| Thuê tài sản (bên đi thuê) | VAS 06 phân loại thuê tài chính và thuê hoạt động; thuê hoạt động ghi nhận chi phí theo kỳ, không đưa lên Báo cáo tình hình tài chính. | IFRS 16: phần lớn hợp đồng thuê được ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ phải trả thuê, chi phí chuyển thành khấu hao và lãi. |
| Doanh thu | VAS 14, VAS 15 ghi nhận theo từng loại giao dịch (bán hàng, dịch vụ, hợp đồng xây dựng). | IFRS 15: mô hình 5 bước, phân bổ giá giao dịch cho từng nghĩa vụ thực hiện trong hợp đồng. |
| Công cụ tài chính | Chưa có chuẩn mực đầy đủ về ghi nhận, đo lường; chủ yếu theo giá gốc và trích lập dự phòng. | IFRS 9: phân loại theo mô hình kinh doanh, đo lường giá trị hợp lý hoặc giá trị phân bổ, dự phòng theo tổn thất tín dụng dự kiến. |
| Suy giảm giá trị tài sản | Không có chuẩn mực tương đương IAS 36 cho tài sản dài hạn. | IAS 36: kiểm tra suy giảm giá trị khi có dấu hiệu, riêng lợi thế thương mại kiểm tra hằng năm. |
| Lợi thế thương mại | Phân bổ dần, thời gian không quá 10 năm. | Không phân bổ, chỉ kiểm tra suy giảm giá trị. |
| Bất động sản đầu tư | Đo lường theo giá gốc trừ khấu hao. | IAS 40 cho phép chọn mô hình giá trị hợp lý hoặc giá gốc. |
Từ năm 2026, chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 99/2025/TT-BTC (thay Thông tư 200/2014/TT-BTC) đã tiến gần hơn tới cách trình bày quốc tế ở một số điểm, ví dụ đổi tên Bảng cân đối kế toán thành Báo cáo tình hình tài chính, bổ sung tài khoản tài sản sinh học và tài khoản chi phí thuế TNDN bổ sung theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu. Tuy vậy, các khác biệt nền tảng về đo lường nêu trên vẫn còn, nên bút toán chuyển đổi sang IFRS vẫn cần thiết.
Doanh nghiệp FDI có phải lập đồng thời BCTC theo VAS và IFRS không?
Không phải mọi doanh nghiệp FDI đều bắt buộc phải lập đồng thời hai bộ BCTC hoàn chỉnh theo VAS và IFRS. Doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam cần xác định chế độ kế toán và quy định áp dụng đối với BCTC tại Việt Nam. Nếu công ty mẹ ở nước ngoài yêu cầu báo cáo theo IFRS để phục vụ BCTC hợp nhất, doanh nghiệp có thể phải lập thêm báo cáo IFRS hoặc thực hiện chuyển đổi số liệu từ BCTC được lập tại Việt Nam.
Về pháp lý, BCTC nộp cơ quan nhà nước tại Việt Nam vẫn lập theo chuẩn mực và chế độ kế toán Việt Nam (Thông tư 99/2025/TT-BTC hoặc Thông tư 133/2016/TT-BTC). Theo Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam (Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/03/2020), doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài thuộc nhóm được tự nguyện áp dụng IFRS cho BCTC riêng; lộ trình bắt buộc cho giai đoạn sau năm 2025 doanh nghiệp nên theo dõi văn bản hướng dẫn mới của Bộ Tài chính. Phân tích chi tiết về trường hợp áp dụng từng hệ thống có tại bài VAS và IFRS được áp dụng trong kế toán doanh nghiệp FDI như thế nào.
Cách tổ chức cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu của tập đoàn, hệ thống phần mềm, chính sách kế toán và mức độ phức tạp của hoạt động kinh doanh. Một số doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống dữ liệu đủ chi tiết để thực hiện chuyển đổi vào cuối kỳ, trong khi doanh nghiệp khác có thể thiết lập thêm các báo cáo phục vụ riêng cho IFRS. Do đó, việc có phải vận hành song song hay không cần được xác định dựa trên mô hình báo cáo thực tế của từng doanh nghiệp FDI.
VAS và IFRS có thể tạo ra chênh lệch gì trên báo cáo tài chính?
Khi chuyển đổi từ VAS sang IFRS, doanh nghiệp có thể phát sinh chênh lệch về thời điểm ghi nhận, cơ sở đo lường, giá trị tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí và vốn chủ sở hữu. Nguyên nhân xuất phát từ việc mỗi hệ thống có yêu cầu khác nhau đối với từng nhóm giao dịch và khoản mục trên BCTC. Một nghiệp vụ được ghi nhận theo một cách dưới VAS có thể cần điều chỉnh khi lập báo cáo theo IFRS để đáp ứng yêu cầu của chuẩn mực tương ứng.
Những nội dung thường được doanh nghiệp FDI quan tâm gồm hợp đồng thuê tài sản, doanh thu, công cụ tài chính, tổn thất tài sản, tài sản cố định, dự phòng và các khoản mục được đo lường theo giá trị hợp lý. Vì vậy, lợi nhuận hoặc giá trị tài sản trên báo cáo IFRS có thể khác với BCTC lập theo VAS mà không nhất thiết đồng nghĩa một trong hai báo cáo có sai sót. Doanh nghiệp cần xác định rõ cơ sở ghi nhận, phương pháp đo lường và mục đích sử dụng của từng báo cáo trước khi đánh giá nguyên nhân chênh lệch.
Doanh nghiệp FDI gặp khó khăn gì khi chuyển đổi từ VAS sang IFRS?
Khó khăn lớn nhất thường nằm ở dữ liệu đầu vào, cách xử lý các khoản chênh lệch và khả năng giải trình bút toán chuyển đổi. BCTC tại Việt Nam có thể được lập theo chế độ kế toán đang áp dụng, trong khi công ty mẹ yêu cầu thêm các điều chỉnh trước khi hợp nhất. Nếu chỉ bắt đầu xử lý IFRS vào cuối kỳ, bộ phận kế toán có thể phải rà soát lại lượng lớn dữ liệu, hợp đồng và chứng từ để xác định cơ sở của từng khoản điều chỉnh.
| Vấn đề | Tác động đối với doanh nghiệp FDI |
| Khác biệt chính sách kế toán | Phải xác định những điểm khác nhau giữa hệ thống tại Việt Nam và chính sách IFRS của tập đoàn. |
| Dữ liệu đầu vào | Một số yêu cầu IFRS cần dữ liệu chi tiết hơn hệ thống kế toán hiện tại. |
| Bút toán chuyển đổi | Cần theo dõi riêng các khoản điều chỉnh phục vụ báo cáo IFRS. |
| Yêu cầu từ công ty mẹ | Có thể phải tuân thủ thêm mẫu biểu, chỉ tiêu và thời hạn báo cáo của tập đoàn. |
| Nhân sự kế toán | Cần có khả năng xử lý cả quy định kế toán tại Việt Nam và yêu cầu báo cáo IFRS. |
| Kiểm toán và giải trình | Các khoản điều chỉnh trọng yếu cần có hồ sơ và cơ sở giải thích rõ ràng. |
Để hạn chế áp lực này, doanh nghiệp nên xác định trước những khoản mục có khả năng tạo ra chênh lệch lớn giữa hai hệ thống và xây dựng phương pháp xử lý thống nhất. Việc lập bảng đối chiếu, lưu lại cơ sở của từng bút toán điều chỉnh và cập nhật hồ sơ qua từng kỳ sẽ giúp quá trình lập báo cáo những năm sau hiệu quả hơn. Đây cũng là cơ sở để kế toán, công ty mẹ và đơn vị kiểm toán có thể cùng theo dõi một nguồn dữ liệu nhất quán.
VAS và IFRS ảnh hưởng như thế nào đến công tác kế toán của doanh nghiệp FDI?VAS và IFRS ảnh hưởng như thế nào đến kiểm toán doanh nghiệp FDI?
Đối với kiểm toán doanh nghiệp FDI, việc doanh nghiệp vừa đáp ứng yêu cầu báo cáo tại Việt Nam vừa phải cung cấp thông tin cho công ty mẹ có thể làm tăng khối lượng đối chiếu và giải trình. Kiểm toán viên cần phân biệt số liệu trên BCTC tại Việt Nam với những bút toán điều chỉnh chỉ phục vụ báo cáo IFRS hoặc hợp nhất. Việc phân định rõ ngay từ đầu giúp hạn chế nhầm lẫn về mục đích của từng khoản điều chỉnh và hỗ trợ kiểm toán viên xác định đúng phạm vi kiểm tra.
Các khoản mục như giao dịch với công ty mẹ, giao dịch liên kết, ngoại tệ, khoản vay, doanh thu, chi phí, tài sản cố định và các khoản điều chỉnh IFRS thường cần được chuẩn bị hồ sơ đầy đủ. Doanh nghiệp càng có nhiều giao dịch xuyên biên giới hoặc nhiều cấp công ty trong tập đoàn thì việc chuẩn hóa dữ liệu và chứng từ càng cần được thực hiện sớm. Nếu các khoản điều chỉnh IFRS được theo dõi riêng và có hồ sơ giải thích từ đầu, doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn khi phải đối chiếu số liệu giữa BCTC Việt Nam, báo cáo tập đoàn và hồ sơ kiểm toán.
Doanh nghiệp FDI cần chuẩn bị gì khi áp dụng VAS và IFRS?Kiểm toán doanh nghiệp FDI tại AMA
Doanh nghiệp FDI thường phát sinh nhiều nghiệp vụ đặc thù như vốn đầu tư, giao dịch với công ty mẹ, giao dịch liên kết, ngoại tệ và yêu cầu báo cáo của tập đoàn. AMA cung cấp dịch vụ kiểm toán doanh nghiệp FDI nhằm hỗ trợ doanh nghiệp rà soát BCTC, kiểm tra các khoản mục trọng yếu và nhận diện những vấn đề cần xử lý trước khi phát hành báo cáo. Phạm vi kiểm toán được xem xét dựa trên đặc điểm hoạt động, quy mô, hệ thống kế toán và yêu cầu báo cáo thực tế của từng doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
IFRS 16 làm thay đổi BCTC của doanh nghiệp FDI đi thuê nhà xưởng thế nào?
Khi chuyển đổi sang IFRS, hợp đồng thuê nhà xưởng, văn phòng dài hạn thường được ghi nhận thành tài sản quyền sử dụng và nợ thuê, làm tăng tổng tài sản, nợ phải trả và thay đổi cơ cấu chi phí (khấu hao, lãi) so với BCTC lập theo VAS.
Chuyển sang Thông tư 99/2025 có phải là áp dụng IFRS không?
Không. Thông tư 99/2025/TT-BTC là chế độ kế toán Việt Nam thay Thông tư 200/2014/TT-BTC từ 01/01/2026. Một số tên gọi và cách trình bày gần với thông lệ quốc tế hơn, nhưng doanh nghiệp vẫn áp dụng VAS, không phải IFRS.
Kiểm toán BCTC theo VAS có thay thế được kiểm toán gói báo cáo IFRS cho công ty mẹ không?
Không mặc nhiên. Báo cáo kiểm toán BCTC theo VAS chỉ đưa ra ý kiến trên khuôn khổ VAS. Nếu tập đoàn cần ý kiến trên gói báo cáo IFRS, phạm vi dịch vụ cần được thỏa thuận riêng với kiểm toán viên.
Nguồn tham khảo: Luật Kế toán 88/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 56/2024/QH15); Thông tư 99/2025/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp; Thông tư 133/2016/TT-BTC; Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/03/2020 phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam (tra cứu văn bản tại vbpl.vn).
Cần hỗ trợ ngay? Hãng Kiểm toán AMA cung cấp dịch vụ kiểm toán IFRS. Trụ sở: Tầng 2, Tòa nhà 37 Bà Triệu, phường Cửa Nam, Hà Nội · Hotline 0843 339 444 · info@amagroup.vn.

