Công tác kế toán doanh nghiệp FDI có năm đặc điểm chính: phải tuân thủ chế độ kế toán Việt Nam, xử lý nhiều giao dịch ngoại tệ, quản lý giao dịch liên kết, đáp ứng báo cáo của công ty mẹ và bắt buộc kiểm toán BCTC năm. Từ năm 2026, chế độ kế toán áp dụng phổ biến là Thông tư 99/2025/TT-BTC (thay Thông tư 200/2014/TT-BTC), hoặc Thông tư 133/2016/TT-BTC với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Công tác kế toán doanh nghiệp FDI không chỉ dừng ở việc ghi nhận doanh thu, chi phí và lập báo cáo tài chính theo quy định tại Việt Nam. Do có yếu tố đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp thường phải xử lý thêm các vấn đề liên quan đến ngoại tệ, giao dịch với công ty mẹ và bên liên kết, yêu cầu báo cáo của tập đoàn cũng như quá trình kiểm toán. Vì vậy, hệ thống kế toán cần vừa đáp ứng quy định trong nước, vừa bảo đảm khả năng cung cấp dữ liệu phù hợp với yêu cầu quản trị của doanh nghiệp và tập đoàn ở nước ngoài.

Đặc điểm dễ nhận thấy là dữ liệu kế toán của doanh nghiệp FDI thường có tính liên kết cao giữa kế toán, thuế, báo cáo quản trị và báo cáo tập đoàn. Một giao dịch với công ty mẹ có thể đồng thời liên quan đến hợp đồng, hóa đơn, thanh toán, tỷ giá, thuế nhà thầu, giao dịch liên kết và yêu cầu chuyển đổi số liệu khi hợp nhất. Vì vậy, nếu quy trình kế toán không được tổ chức ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi lập báo cáo tài chính, quyết toán thuế hoặc cung cấp hồ sơ cho kiểm toán.
| Đặc điểm | Yêu cầu đối với công tác kế toán |
| Tuân thủ quy định Việt Nam | Hạch toán, chứng từ và báo cáo phải phù hợp với chế độ kế toán áp dụng tại Việt Nam |
| Giao dịch ngoại tệ | Theo dõi nguyên tệ, tỷ giá và chênh lệch tỷ giá theo từng loại giao dịch |
| Giao dịch liên kết | Quản lý đầy đủ hợp đồng, chứng từ và dữ liệu phục vụ xác định nghĩa vụ thuế |
| Báo cáo tập đoàn | Có thể phải điều chỉnh hoặc chuyển đổi số liệu theo yêu cầu của công ty mẹ |
| Kiểm toán | Báo cáo tài chính năm thuộc diện bắt buộc phải kiểm toán theo quy định |
| Hệ thống quản trị | Cần kết nối dữ liệu kế toán với hệ thống ERP và yêu cầu báo cáo của tập đoàn |
Doanh nghiệp FDI phải tuân thủ những yêu cầu kế toán nào?
Trước hết, doanh nghiệp FDI hoạt động tại Việt Nam vẫn phải tổ chức công tác kế toán theo pháp luật kế toán và chế độ kế toán Việt Nam được áp dụng cho doanh nghiệp. Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh phải có chứng từ phù hợp, được ghi nhận đúng kỳ và phản ánh đầy đủ trên hệ thống sổ kế toán. Việc doanh nghiệp có công ty mẹ ở nước ngoài hoặc sử dụng hệ thống quản trị quốc tế không làm thay đổi yêu cầu tuân thủ đối với hệ thống kế toán và báo cáo được lập tại Việt Nam.
Khung pháp lý cụ thể gồm Luật Kế toán 88/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 56/2024/QH15) và chế độ kế toán doanh nghiệp: từ năm tài chính 2026, doanh nghiệp đang dùng Thông tư 200/2014/TT-BTC chuyển sang Thông tư 99/2025/TT-BTC với hệ thống tài khoản và mẫu báo cáo mới (Báo cáo tình hình tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động toàn diện). Một số yêu cầu thường gặp ở doanh nghiệp FDI: chữ viết trong kế toán là tiếng Việt (có thể kèm tiếng nước ngoài), chứng từ bằng tiếng nước ngoài phải dịch nội dung chủ yếu sang tiếng Việt; doanh nghiệp phải bố trí kế toán trưởng hoặc người phụ trách kế toán đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định; sổ sách và chứng từ được lưu trữ tại Việt Nam theo thời hạn luật định.
Trong thực tế, công ty mẹ có thể yêu cầu doanh nghiệp tại Việt Nam sử dụng biểu mẫu, hệ thống tài khoản hoặc phương pháp phân loại dữ liệu khác với hệ thống kế toán trong nước. Khi đó, kế toán thường phải xây dựng cách mapping dữ liệu giữa hệ thống kế toán Việt Nam và hệ thống báo cáo của tập đoàn. Việc này giúp doanh nghiệp vừa duy trì số liệu đúng theo quy định trong nước, vừa có thể cung cấp các báo cáo quản trị hoặc báo cáo hợp nhất theo yêu cầu của công ty mẹ mà không làm xáo trộn dữ liệu kế toán gốc.
Ngoại tệ ảnh hưởng thế nào đến công tác kế toán doanh nghiệp FDI?
Ngoại tệ là một trong những điểm cần đặc biệt chú ý khi tổ chức kế toán tại doanh nghiệp FDI. Doanh nghiệp có thể phát sinh các khoản thu, chi, công nợ, khoản vay hoặc giao dịch với công ty mẹ bằng USD, EUR hoặc một loại ngoại tệ khác. Vì vậy, kế toán phải theo dõi phù hợp cả giá trị nguyên tệ và giá trị quy đổi, đồng thời xử lý chênh lệch tỷ giá phát sinh trong quá trình ghi nhận và thanh toán.

Doanh nghiệp cũng cần phân biệt giữa đồng tiền giao dịch, đồng tiền kế toán và yêu cầu trình bày báo cáo. Trong trường hợp doanh nghiệp đáp ứng điều kiện để lựa chọn ngoại tệ làm đơn vị tiền tệ kế toán, việc lập và trình bày báo cáo vẫn phải thực hiện theo các yêu cầu pháp lý liên quan. Nếu số liệu cần phục vụ quản lý nhà nước hoặc các mục đích khác, doanh nghiệp có thể phải thực hiện quy đổi phù hợp, do đó quy trình quản lý tỷ giá cần được thiết lập thống nhất ngay từ đầu.
Giao dịch liên kết đặt ra yêu cầu gì cho kế toán doanh nghiệp FDI?
Giao dịch liên kết thường xuất hiện với tần suất cao ở doanh nghiệp FDI, chẳng hạn như mua hàng từ công ty mẹ, sử dụng dịch vụ quản lý, vay vốn, trả lãi, sử dụng thương hiệu hoặc nhận hỗ trợ kỹ thuật từ các bên trong cùng tập đoàn. Những giao dịch này không chỉ cần được ghi nhận đúng về mặt kế toán mà còn liên quan đến việc xác định nghĩa vụ thuế và chuẩn bị hồ sơ theo quy định về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết.
Kế toán vì vậy cần phối hợp với bộ phận thuế và các bộ phận liên quan để bảo đảm hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và số liệu hạch toán thống nhất với nhau. Đặc biệt, dữ liệu giao dịch với bên liên kết nên được theo dõi riêng ngay trong kỳ thay vì đến cuối năm mới tổng hợp. Cách quản lý này giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn khi lập hồ sơ giao dịch liên kết, giải trình số liệu và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình kiểm toán hoặc kiểm tra thuế.
Báo cáo của công ty mẹ ảnh hưởng thế nào đến kế toán tại Việt Nam?
Một doanh nghiệp FDI có thể phải lập nhiều loại báo cáo ngoài báo cáo tài chính theo quy định Việt Nam. Công ty mẹ thường yêu cầu báo cáo quản trị theo tháng, quý hoặc năm với hệ thống tài khoản, chỉ tiêu doanh thu, chi phí và cách phân loại dữ liệu riêng. Trong khi đó, báo cáo tài chính tại Việt Nam phải được lập theo chế độ kế toán mà doanh nghiệp áp dụng, khiến bộ phận kế toán phải xử lý đồng thời hai nhóm yêu cầu.
Trước khi gửi dữ liệu cho tập đoàn, doanh nghiệp có thể phải thực hiện các bước đối chiếu, phân loại và điều chỉnh số liệu theo chính sách kế toán của công ty mẹ. Nếu tập đoàn sử dụng IFRS hoặc một chuẩn mực kế toán khác, một số khoản mục có thể cần được điều chỉnh khi chuyển sang hệ thống báo cáo của tập đoàn. Vì vậy, việc xây dựng bảng mapping giữa hệ thống kế toán Việt Nam và hệ thống báo cáo tập đoàn là cần thiết, đặc biệt đối với doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc sử dụng ERP.
Công tác kế toán doanh nghiệp FDI cần phối hợp với kiểm toán ra sao?
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thuộc nhóm đối tượng phải kiểm toán báo cáo tài chính năm theo Luật Kiểm toán độc lập 67/2011/QH12 và Nghị định 17/2012/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 90/2025/NĐ-CP). Điều này khiến công tác kế toán không chỉ hướng đến việc ghi nhận nghiệp vụ hằng ngày mà còn phải bảo đảm hồ sơ có thể được kiểm tra và đối chiếu khi kiểm toán. Các khoản mục có giá trị lớn, giao dịch với bên liên kết, doanh thu, chi phí, công nợ, hàng tồn kho, tài sản cố định và các khoản vay thường cần được chuẩn bị hồ sơ đầy đủ.
Để hạn chế việc bổ sung chứng từ vào cuối năm, doanh nghiệp nên tổ chức lưu trữ hồ sơ theo từng nhóm nghiệp vụ và thường xuyên đối chiếu giữa sổ kế toán với các tài liệu liên quan. Khi có sự thống nhất giữa hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và bút toán kế toán, quá trình kiểm toán sẽ thuận lợi hơn và kế toán cũng dễ dàng giải trình khi có yêu cầu kiểm tra. Đây cũng là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp chuẩn bị báo cáo tài chính và hồ sơ thuế cuối năm.
Kế toán doanh nghiệp FDI thường gặp những vấn đề nào?
Trong quá trình vận hành, những khó khăn của kế toán FDI thường không nằm ở một nghiệp vụ riêng lẻ mà xuất hiện tại điểm giao nhau giữa quy định Việt Nam và yêu cầu quản trị của tập đoàn. Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến các nhóm vấn đề sau:
- Chênh lệch giữa hệ thống kế toán Việt Nam và hệ thống tập đoàn: Công ty mẹ có thể sử dụng hệ thống tài khoản hoặc nguyên tắc phân loại khác với doanh nghiệp tại Việt Nam. Nếu không có bảng mapping rõ ràng, số liệu báo cáo quản trị và báo cáo tài chính có thể khó đối chiếu, đặc biệt khi phải giải thích sự khác biệt giữa hai hệ thống.
- Thiếu đồng bộ giữa kế toán và thuế: Một nghiệp vụ có thể được ghi nhận hợp lý về mặt kế toán nhưng vẫn cần xem xét thêm về điều kiện khấu trừ, chi phí được trừ hoặc nghĩa vụ thuế. Do đó, kế toán FDI cần phối hợp với bộ phận thuế thay vì xử lý hai hệ thống dữ liệu hoàn toàn tách biệt.
- Quản lý giao dịch với công ty mẹ chưa chặt chẽ: Các khoản phí dịch vụ, tiền bản quyền, khoản vay hoặc giao dịch mua bán với bên liên kết cần được theo dõi riêng để dễ dàng đối chiếu. Việc thiếu hợp đồng hoặc chứng từ liên quan có thể gây khó khăn khi kiểm toán và giải trình nghĩa vụ thuế.
- Xử lý ngoại tệ không nhất quán: Việc sử dụng tỷ giá không thống nhất hoặc không theo dõi đầy đủ nguyên tệ có thể khiến số liệu công nợ và chênh lệch tỷ giá bị sai lệch. Đặc biệt, các khoản vay và công nợ dài hạn bằng ngoại tệ cần được theo dõi thường xuyên thay vì chỉ kiểm tra vào cuối năm.
Làm thế nào để tổ chức công tác kế toán doanh nghiệp FDI hiệu quả?
Một hệ thống kế toán FDI hiệu quả cần được thiết kế dựa trên cả yêu cầu pháp lý tại Việt Nam và nhu cầu báo cáo của công ty mẹ. Doanh nghiệp nên xác định ngay từ đầu hệ thống tài khoản sử dụng, quy trình chứng từ, phương pháp quản lý ngoại tệ, cách theo dõi giao dịch liên kết và yêu cầu chuyển đổi số liệu. Khi các nguyên tắc này được thống nhất, bộ phận kế toán sẽ giảm đáng kể thời gian xử lý lại dữ liệu vào cuối kỳ.

Doanh nghiệp cũng nên duy trì cơ chế đối chiếu định kỳ giữa kế toán, thuế và báo cáo quản trị thay vì chỉ rà soát khi chuẩn bị quyết toán hoặc kiểm toán. Những nội dung cần được kiểm soát thường xuyên gồm:
- Đối chiếu công nợ và giao dịch liên kết: Theo dõi riêng các khoản phải thu, phải trả, doanh thu, chi phí, khoản vay và dịch vụ phát sinh với công ty mẹ hoặc các bên liên kết để bảo đảm số liệu giữa các bên thống nhất.
- Kiểm tra hồ sơ và chứng từ: Mỗi nghiệp vụ quan trọng cần có hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và tài liệu liên quan được lưu trữ đầy đủ. Việc chuẩn hóa hồ sơ ngay trong kỳ giúp giảm áp lực khi kiểm toán hoặc cơ quan thuế yêu cầu giải trình.
- Thiết lập quy trình báo cáo tập đoàn: Nếu công ty mẹ yêu cầu báo cáo định kỳ theo hệ thống riêng, doanh nghiệp nên xây dựng bảng mapping và lịch khóa sổ phù hợp. Điều này giúp hạn chế việc nhập liệu thủ công nhiều lần và giảm nguy cơ sai lệch giữa báo cáo trong nước với báo cáo gửi tập đoàn.
Với doanh nghiệp FDI, kế toán không chỉ là hoạt động ghi nhận số liệu mà còn là nền tảng để quản lý thuế, kiểm toán và cung cấp thông tin cho công ty mẹ. Công tác kế toán doanh nghiệp FDI được tổ chức càng chặt chẽ từ đầu thì doanh nghiệp càng dễ kiểm soát số liệu, đáp ứng yêu cầu báo cáo và hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình hoạt động.
Nếu doanh nghiệp mới thành lập, xem thêm bài Doanh nghiệp FDI mới thành lập cần chuẩn bị hệ thống kế toán gì?; nếu đang cân nhắc thuê ngoài, xem Thuê ngoài kế toán doanh nghiệp FDI cần kiểm soát những gì?
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp FDI có được dùng hệ thống tài khoản của công ty mẹ thay cho hệ thống tài khoản Việt Nam không?
Không thay thế được. Sổ kế toán và BCTC tại Việt Nam phải theo hệ thống tài khoản của chế độ kế toán áp dụng (Thông tư 99/2025/TT-BTC hoặc Thông tư 133/2016/TT-BTC). Doanh nghiệp có thể mở chi tiết và dùng bảng mapping để phục vụ báo cáo tập đoàn.
Doanh nghiệp FDI có bắt buộc phải có kế toán trưởng không?
Theo Luật Kế toán, doanh nghiệp phải bố trí kế toán trưởng hoặc người phụ trách kế toán đáp ứng điều kiện; doanh nghiệp có thể thuê dịch vụ làm kế toán trưởng từ doanh nghiệp dịch vụ kế toán hoặc cá nhân có đăng ký hành nghề.
Kế toán doanh nghiệp FDI có phải ghi sổ bằng đồng Việt Nam không?
Đơn vị tiền tệ kế toán là đồng Việt Nam; doanh nghiệp thu, chi chủ yếu bằng ngoại tệ có thể chọn một ngoại tệ làm đơn vị tiền tệ kế toán khi đáp ứng điều kiện, nhưng BCTC nộp cơ quan nhà nước phải quy đổi sang đồng Việt Nam.
Nguồn tham khảo: Luật Kế toán 88/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 56/2024/QH15); Thông tư 99/2025/TT-BTC; Thông tư 133/2016/TT-BTC; Luật Kiểm toán độc lập 67/2011/QH12, Nghị định 17/2012/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 90/2025/NĐ-CP); Nghị định 132/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 20/2025/NĐ-CP) (tra cứu văn bản tại vbpl.vn).
Cần hỗ trợ ngay? Hãng Kiểm toán AMA cung cấp dịch vụ kế toán trọn gói. Trụ sở: Tầng 2, Tòa nhà 37 Bà Triệu, phường Cửa Nam, Hà Nội · Hotline 0843 339 444 · info@amagroup.vn.

